leopardess hunt
mồi săn lùng
leopardess cubs
dê con
leopardess territory
lãnh thổ của mèo đốm cái
leopardess sighting
nhìn thấy mèo đốm cái
leopardess behavior
hành vi của mèo đốm cái
leopardess mating
kết bạn của mèo đốm cái
leopardess markings
vết đánh dấu của mèo đốm cái
leopardess pride
niềm tự hào của mèo đốm cái
leopardess strength
sức mạnh của mèo đốm cái
leopardess call
tiếng gọi của mèo đốm cái
the leopardess prowled silently through the tall grass.
Người phụ nữ báo hoa quả lặng lẽ rình rập trong đám cỏ cao.
in the wild, a leopardess is a skilled hunter.
Trong tự nhiên hoang dã, một phụ nữ báo hoa quả là một thợ săn lành nghề.
the leopardess cared for her cubs with great affection.
Người phụ nữ báo hoa quả chăm sóc những con non của mình với rất nhiều tình cảm.
a leopardess can climb trees with ease.
Một phụ nữ báo hoa quả có thể leo cây một cách dễ dàng.
the leopardess marked her territory by scratching the trees.
Người phụ nữ báo hoa quả đánh dấu lãnh thổ của mình bằng cách cào cây.
watching a leopardess hunt is a breathtaking experience.
Xem một phụ nữ báo hoa quả săn mồi là một trải nghiệm ngoạn mục.
the leopardess has distinctive spots on her coat.
Người phụ nữ báo hoa quả có những đốm đặc biệt trên bộ lông của mình.
in a fight, the leopardess can be surprisingly fierce.
Trong một cuộc chiến, một phụ nữ báo hoa quả có thể đáng ngạc nhiên là dữ dội.
the leopardess is known for her stealth and agility.
Người phụ nữ báo hoa quả nổi tiếng với sự lén lút và nhanh nhẹn của mình.
many documentaries feature the life of a leopardess in the wild.
Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về cuộc sống của một phụ nữ báo hoa quả trong tự nhiên hoang dã.
leopardess hunt
mồi săn lùng
leopardess cubs
dê con
leopardess territory
lãnh thổ của mèo đốm cái
leopardess sighting
nhìn thấy mèo đốm cái
leopardess behavior
hành vi của mèo đốm cái
leopardess mating
kết bạn của mèo đốm cái
leopardess markings
vết đánh dấu của mèo đốm cái
leopardess pride
niềm tự hào của mèo đốm cái
leopardess strength
sức mạnh của mèo đốm cái
leopardess call
tiếng gọi của mèo đốm cái
the leopardess prowled silently through the tall grass.
Người phụ nữ báo hoa quả lặng lẽ rình rập trong đám cỏ cao.
in the wild, a leopardess is a skilled hunter.
Trong tự nhiên hoang dã, một phụ nữ báo hoa quả là một thợ săn lành nghề.
the leopardess cared for her cubs with great affection.
Người phụ nữ báo hoa quả chăm sóc những con non của mình với rất nhiều tình cảm.
a leopardess can climb trees with ease.
Một phụ nữ báo hoa quả có thể leo cây một cách dễ dàng.
the leopardess marked her territory by scratching the trees.
Người phụ nữ báo hoa quả đánh dấu lãnh thổ của mình bằng cách cào cây.
watching a leopardess hunt is a breathtaking experience.
Xem một phụ nữ báo hoa quả săn mồi là một trải nghiệm ngoạn mục.
the leopardess has distinctive spots on her coat.
Người phụ nữ báo hoa quả có những đốm đặc biệt trên bộ lông của mình.
in a fight, the leopardess can be surprisingly fierce.
Trong một cuộc chiến, một phụ nữ báo hoa quả có thể đáng ngạc nhiên là dữ dội.
the leopardess is known for her stealth and agility.
Người phụ nữ báo hoa quả nổi tiếng với sự lén lút và nhanh nhẹn của mình.
many documentaries feature the life of a leopardess in the wild.
Nhiều bộ phim tài liệu có hình ảnh về cuộc sống của một phụ nữ báo hoa quả trong tự nhiên hoang dã.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay