leopards

[Mỹ]/ˈlepədz/
[Anh]/ˈlepərdz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mèo hoang dã lớn với bộ lông có đốm; dạng số nhiều của báo; bản chất vốn có khó thay đổi

Cụm từ & Cách kết hợp

spotted leopards

leopards đốm

black leopards

leopards đen

leopards hunt

leopards săn mồi

leopards roar

leopards gầm gừ

leopards' habitat

môi trường sống của leopards

leopards in trees

leopards trên cây

leopards' spots

vết chấm của leopards

leopards' behavior

hành vi của leopards

leopards and prey

leopards và con mồi

leopards in africa

leopards ở châu phi

Câu ví dụ

leopards are known for their beautiful spotted coats.

những con báo được biết đến với bộ lông đốm đẹp của chúng.

in the wild, leopards are solitary hunters.

ở ngoài tự nhiên, báo là những kẻ săn mồi sống đơn độc.

leopards can be found in various habitats across africa and asia.

báo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu phi và châu á.

many people are fascinated by leopards' agility and strength.

rất nhiều người bị mê hoặc bởi sự nhanh nhẹn và sức mạnh của báo.

leopards are excellent climbers and often rest in trees.

báo là những người leo trèo tuyệt vời và thường nghỉ ngơi trên cây.

conservation efforts are essential to protect leopards from extinction.

những nỗ lực bảo tồn là điều cần thiết để bảo vệ báo khỏi nguy cơ tuyệt chủng.

leopards hunt a variety of prey, including antelope and birds.

báo săn nhiều loại con mồi, bao gồm linh dương và chim.

the leopard's spots help it blend into its environment.

các đốm của báo giúp nó hòa mình vào môi trường xung quanh.

leopards are known for their stealth and patience while hunting.

báo nổi tiếng với sự kín đáo và kiên nhẫn trong khi săn mồi.

leopards communicate through vocalizations, scent markings, and body language.

báo giao tiếp thông qua tiếng kêu, đánh dấu mùi và ngôn ngữ cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay