wearing leotards
đang mặc đồ tập
colorful leotards
đồ tập nhiều màu
dance leotards
đồ tập nhảy
cute leotards
đồ tập dễ thương
fashion leotards
đồ tập thời trang
gymnastics leotards
đồ tập thể dục dụng cụ
comfortable leotards
đồ tập thoải mái
bright leotards
đồ tập tươi sáng
stylish leotards
đồ tập phong cách
classic leotards
đồ tập cổ điển
many dancers prefer to wear leotards during their performances.
nhiều vũ công thích mặc đồ tập nhảy (áo liền quần) trong các buổi biểu diễn.
leotards come in various colors and styles.
áo tập nhảy (áo liền quần) có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
she bought a new leotard for her ballet class.
cô ấy đã mua một chiếc áo tập nhảy (áo liền quần) mới cho lớp học ba lê của mình.
leotards are often worn in gymnastics competitions.
áo tập nhảy (áo liền quần) thường được mặc trong các cuộc thi thể dục dụng cụ.
it’s important to choose a comfortable leotard for practice.
rất quan trọng là phải chọn một chiếc áo tập nhảy (áo liền quần) thoải mái để tập luyện.
she accessorized her leotard with a colorful tutu.
cô ấy phối hợp áo tập nhảy (áo liền quần) của mình với một chiếc váy tutu đầy màu sắc.
leotards are essential for many forms of dance.
áo tập nhảy (áo liền quần) là điều cần thiết cho nhiều hình thức khiêu vũ.
he felt confident in his new leotard at the competition.
anh ấy cảm thấy tự tin với chiếc áo tập nhảy (áo liền quần) mới của mình tại cuộc thi.
leotards can be quite flattering for different body types.
áo tập nhảy (áo liền quần) có thể rất tôn dáng với nhiều kiểu người khác nhau.
she prefers wearing leotards over regular workout clothes.
cô ấy thích mặc áo tập nhảy (áo liền quần) hơn là quần áo tập thể dục thông thường.
wearing leotards
đang mặc đồ tập
colorful leotards
đồ tập nhiều màu
dance leotards
đồ tập nhảy
cute leotards
đồ tập dễ thương
fashion leotards
đồ tập thời trang
gymnastics leotards
đồ tập thể dục dụng cụ
comfortable leotards
đồ tập thoải mái
bright leotards
đồ tập tươi sáng
stylish leotards
đồ tập phong cách
classic leotards
đồ tập cổ điển
many dancers prefer to wear leotards during their performances.
nhiều vũ công thích mặc đồ tập nhảy (áo liền quần) trong các buổi biểu diễn.
leotards come in various colors and styles.
áo tập nhảy (áo liền quần) có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau.
she bought a new leotard for her ballet class.
cô ấy đã mua một chiếc áo tập nhảy (áo liền quần) mới cho lớp học ba lê của mình.
leotards are often worn in gymnastics competitions.
áo tập nhảy (áo liền quần) thường được mặc trong các cuộc thi thể dục dụng cụ.
it’s important to choose a comfortable leotard for practice.
rất quan trọng là phải chọn một chiếc áo tập nhảy (áo liền quần) thoải mái để tập luyện.
she accessorized her leotard with a colorful tutu.
cô ấy phối hợp áo tập nhảy (áo liền quần) của mình với một chiếc váy tutu đầy màu sắc.
leotards are essential for many forms of dance.
áo tập nhảy (áo liền quần) là điều cần thiết cho nhiều hình thức khiêu vũ.
he felt confident in his new leotard at the competition.
anh ấy cảm thấy tự tin với chiếc áo tập nhảy (áo liền quần) mới của mình tại cuộc thi.
leotards can be quite flattering for different body types.
áo tập nhảy (áo liền quần) có thể rất tôn dáng với nhiều kiểu người khác nhau.
she prefers wearing leotards over regular workout clothes.
cô ấy thích mặc áo tập nhảy (áo liền quần) hơn là quần áo tập thể dục thông thường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay