lepas

[Mỹ]/ˈliːpəs/
[Anh]/ˈliːpəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềulepass

Cụm từ & Cách kết hợp

lepas ni

lepas tu

beli lepas

buat lepas

makan lepas

tidor lepas

balik lepas

habis lepas

lepas ni lah

sudah lepas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay