| số nhiều | lerots |
the lerot is a small nocturnal rodent found in european forests.
Chuột nhắt lerot là một loài gặm nhấm nhỏ, hoạt động vào ban đêm, sống trong rừng châu Âu.
lerots hibernate throughout the cold winter months.
Chuột nhắt lerot ngủ đông suốt mùa đông lạnh giá.
garden lerots are recognized for their distinctive dark eye patches.
Chuột nhắt lerot trong vườn được biết đến với những đốm mắt tối đặc trưng.
the lerot population has decreased dramatically in recent decades.
Số lượng chuột nhắt lerot đã giảm mạnh trong vài thập kỷ gần đây.
lerots are skilled climbers and rarely descend to the ground.
Chuột nhắt lerot là những nhà leo trèo tài năng và hiếm khi xuống mặt đất.
researchers are studying ways to conserve the endangered lerot species.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các cách để bảo tồn loài chuột nhắt lerot đang bị đe dọa.
the lerot searches for food including fruits, seeds, and small insects.
Chuột nhắt lerot tìm kiếm thức ăn bao gồm trái cây, hạt và côn trùng nhỏ.
a healthy lerot can survive up to six years in its natural habitat.
Một con chuột nhắt lerot khỏe mạnh có thể sống đến sáu năm trong môi trường tự nhiên của nó.
the lerot constructs spherical nests inside hollow trees or rocky crevices.
Chuột nhắt lerot xây tổ hình cầu bên trong những cây rỗng hoặc khe đá.
lerots produce various sounds to communicate with their mates.
Chuột nhắt lerot tạo ra nhiều âm thanh để giao tiếp với bạn tình của chúng.
the garden lerot is also known as the eliomys quercinus scientifically.
Chuột nhắt lerot trong vườn còn được biết đến với tên khoa học là eliomys quercinus.
during deep hibernation, the lerot's body temperature falls near freezing.
Trong giai đoạn ngủ đông sâu, nhiệt độ cơ thể của chuột nhắt lerot giảm gần điểm đóng băng.
farmers sometimes find lerots nesting in their barns or sheds.
Nông dân đôi khi phát hiện chuột nhắt lerot làm tổ trong chuồng gia súc hoặc nhà kho của họ.
the lerot is a small nocturnal rodent found in european forests.
Chuột nhắt lerot là một loài gặm nhấm nhỏ, hoạt động vào ban đêm, sống trong rừng châu Âu.
lerots hibernate throughout the cold winter months.
Chuột nhắt lerot ngủ đông suốt mùa đông lạnh giá.
garden lerots are recognized for their distinctive dark eye patches.
Chuột nhắt lerot trong vườn được biết đến với những đốm mắt tối đặc trưng.
the lerot population has decreased dramatically in recent decades.
Số lượng chuột nhắt lerot đã giảm mạnh trong vài thập kỷ gần đây.
lerots are skilled climbers and rarely descend to the ground.
Chuột nhắt lerot là những nhà leo trèo tài năng và hiếm khi xuống mặt đất.
researchers are studying ways to conserve the endangered lerot species.
Nghiên cứu viên đang nghiên cứu các cách để bảo tồn loài chuột nhắt lerot đang bị đe dọa.
the lerot searches for food including fruits, seeds, and small insects.
Chuột nhắt lerot tìm kiếm thức ăn bao gồm trái cây, hạt và côn trùng nhỏ.
a healthy lerot can survive up to six years in its natural habitat.
Một con chuột nhắt lerot khỏe mạnh có thể sống đến sáu năm trong môi trường tự nhiên của nó.
the lerot constructs spherical nests inside hollow trees or rocky crevices.
Chuột nhắt lerot xây tổ hình cầu bên trong những cây rỗng hoặc khe đá.
lerots produce various sounds to communicate with their mates.
Chuột nhắt lerot tạo ra nhiều âm thanh để giao tiếp với bạn tình của chúng.
the garden lerot is also known as the eliomys quercinus scientifically.
Chuột nhắt lerot trong vườn còn được biết đến với tên khoa học là eliomys quercinus.
during deep hibernation, the lerot's body temperature falls near freezing.
Trong giai đoạn ngủ đông sâu, nhiệt độ cơ thể của chuột nhắt lerot giảm gần điểm đóng băng.
farmers sometimes find lerots nesting in their barns or sheds.
Nông dân đôi khi phát hiện chuột nhắt lerot làm tổ trong chuồng gia súc hoặc nhà kho của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay