lesbianisms

[Mỹ]/ˈlɛzbiənɪz(ə)mz/
[Anh]/ˈlɛzbiənˌɪzəmz/

Dịch

n. mối quan hệ đồng tính nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

embracing lesbianisms

ôm ấp chủ nghĩa đồng tính nữ

celebrating lesbianisms

tôn vinh chủ nghĩa đồng tính nữ

exploring lesbianisms

khám phá chủ nghĩa đồng tính nữ

understanding lesbianisms

hiểu chủ nghĩa đồng tính nữ

defining lesbianisms

xác định chủ nghĩa đồng tính nữ

promoting lesbianisms

thúc đẩy chủ nghĩa đồng tính nữ

discussing lesbianisms

thảo luận về chủ nghĩa đồng tính nữ

challenging lesbianisms

thách thức chủ nghĩa đồng tính nữ

representing lesbianisms

đại diện cho chủ nghĩa đồng tính nữ

advocating lesbianisms

ủng hộ chủ nghĩa đồng tính nữ

Câu ví dụ

many literature works explore lesbianisms in depth.

Nhiều tác phẩm văn học khám phá lesbianisms một cách sâu sắc.

lesbianisms can be celebrated in various art forms.

Lesbianisms có thể được tôn vinh trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.

understanding lesbianisms is important for social acceptance.

Hiểu lesbianisms là quan trọng cho sự chấp nhận xã hội.

she wrote an article discussing modern lesbianisms.

Cô ấy đã viết một bài báo thảo luận về lesbianisms hiện đại.

lesbianisms often challenge traditional gender roles.

Lesbianisms thường thách thức các vai trò giới tính truyền thống.

there are many documentaries that highlight lesbianisms.

Có rất nhiều bộ phim tài liệu làm nổi bật lesbianisms.

lesbianisms are represented in many popular films.

Lesbianisms được thể hiện trong nhiều bộ phim phổ biến.

she is an advocate for understanding lesbianisms in society.

Cô ấy là người ủng hộ việc hiểu lesbianisms trong xã hội.

lesbianisms can be a source of inspiration for many.

Lesbianisms có thể là nguồn cảm hứng cho nhiều người.

discussions about lesbianisms are becoming more common.

Các cuộc thảo luận về lesbianisms ngày càng phổ biến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay