lettable

[Mỹ]/ˈletəbl/
[Anh]/ˈletəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có sẵn để cho thuê; có thể thuê được

Cụm từ & Cách kết hợp

lettable space

không gian cho thuê

lettable unit

đơn vị cho thuê

lettable area

diện tích cho thuê

Câu ví dụ

the newly renovated apartment is now lettable at a competitive monthly rate.

Căn hộ mới được cải tạo nay có thể cho thuê với mức giá hàng tháng cạnh tranh.

commercial properties in this area are highly lettable due to the thriving business district.

Các bất động sản thương mại trong khu vực này rất dễ cho thuê do khu vực kinh doanh phát triển mạnh.

the landlord ensures all rental units are always kept in lettable condition.

Chủ nhà đảm bảo tất cả các căn hộ cho thuê luôn được giữ ở tình trạng có thể cho thuê.

this studio flat is immediately lettable and available for immediate occupancy.

Căn hộ studio này có thể cho thuê ngay lập tức và sẵn sàng để ở ngay.

the building contains several lettable offices ranging from small to large sizes.

Tòa nhà có một số văn phòng có thể cho thuê với nhiều kích cỡ khác nhau, từ nhỏ đến lớn.

we have a selection of lettable properties available in various neighborhoods.

Chúng tôi có một số bất động sản có thể cho thuê có sẵn ở nhiều khu vực khác nhau.

the seaside cottage becomes lettable during the peak summer months.

Căn nhà nghỉ ven biển có thể cho thuê trong những tháng hè cao điểm.

the property management company maintains all lettable units to high standards.

Công ty quản lý bất động sản duy trì tất cả các căn hộ có thể cho thuê ở tiêu chuẩn cao.

affordable housing units are in high demand and always lettable.

Các căn hộ giá cả phải chăng rất được ưa chuộng và luôn có thể cho thuê.

the modern office space is fully lettable and ready for new tenants.

Không gian văn phòng hiện đại hoàn toàn có thể cho thuê và sẵn sàng cho người thuê mới.

luxury apartments remain lettable even during market downturns.

Các căn hộ cao cấp vẫn có thể cho thuê ngay cả trong thời kỳ suy thoái thị trường.

parking spaces in the building are also lettable to residents.

Các chỗ đậu xe trong tòa nhà cũng có thể cho thuê cho cư dân.

the downtown location makes this commercial space highly lettable.

Vị trí trung tâm thành phố khiến không gian thương mại này rất dễ cho thuê.

rental prices for lettable properties have increased by five percent this year.

Giá thuê các bất động sản có thể cho thuê đã tăng năm phần trăm trong năm nay.

all lettable units include basic utilities in the monthly rent.

Tất cả các căn hộ có thể cho thuê đều bao gồm các tiện ích cơ bản trong giá thuê hàng tháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay