letter-boxes

[Mỹ]/ˈletəˌbɒks/
[Anh]/ˈletərˌbɑːks/

Dịch

n. một hộp để nhận thư đến.

Cụm từ & Cách kết hợp

letter-box key

chìa khóa hộp thư

letter-box drop

hộp thư thả

letter-box full

hộp thư đầy

check letter-box

kiểm tra hộp thư

letter-box outside

hộp thư bên ngoài

letter-box number

số hộp thư

letter-boxing around

letter-boxing xung quanh

letter-box address

địa chỉ hộp thư

letter-box design

thiết kế hộp thư

letter-box stand

giá đỡ hộp thư

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay