letter-writing

[Mỹ]/[ˈletəˌraɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈletərˌraɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Hoạt động viết thư; Những bức thư được viết như một hình thức giao tiếp.
Các dạng của từ
số nhiềuletter-writings

Cụm từ & Cách kết hợp

letter-writing skills

kỹ năng viết thư

letter-writing course

khóa học viết thư

doing letter-writing

viết thư

letter-writing prompt

đề bài viết thư

letter-writing workshop

buổi workshop viết thư

formal letter-writing

viết thư trang trọng

letter-writing style

phong cách viết thư

letter-writing advice

lời khuyên về viết thư

past letter-writing

viết thư trong quá khứ

creative letter-writing

viết thư sáng tạo

Câu ví dụ

she enjoys the art of letter-writing and often pens thoughtful notes to friends.

Cô ấy yêu thích nghệ thuật viết thư và thường viết những lá thư đầy suy nghĩ gửi cho bạn bè.

the museum displayed a fascinating exhibit on the history of letter-writing.

Bảo tàng đã trưng bày một triển lãm hấp dẫn về lịch sử của việc viết thư.

he learned the basics of letter-writing in his high school english class.

Anh ấy học các kiến thức cơ bản về viết thư trong lớp tiếng Anh ở trường trung học.

letter-writing was a common form of communication before the advent of email.

Việc viết thư là một hình thức giao tiếp phổ biến trước khi email ra đời.

she meticulously proofread her letter-writing before sending it to her grandmother.

Cô ấy cẩn thận kiểm tra lại lá thư trước khi gửi cho bà nội.

the course covered all aspects of formal letter-writing, including formatting and tone.

Khoá học đã bao gồm tất cả các khía cạnh của việc viết thư chính thức, bao gồm cả định dạng và giọng điệu.

he started a letter-writing club at school to encourage students to communicate in a more thoughtful way.

Anh ấy thành lập một câu lạc bộ viết thư tại trường học để khuyến khích học sinh giao tiếp một cách suy nghĩ hơn.

the elderly gentleman cherished the tradition of letter-writing and wrote regularly to his family.

Ông lão người đàn ông trân trọng truyền thống viết thư và thường xuyên viết thư cho gia đình mình.

she researched different styles of letter-writing to improve her correspondence.

Cô ấy nghiên cứu các phong cách viết thư khác nhau để cải thiện việc trao đổi thư từ của mình.

the act of letter-writing can be a therapeutic way to process emotions and reflect on life.

Hành động viết thư có thể là một cách chữa lành để xử lý cảm xúc và suy ngẫm về cuộc sống.

he provided helpful feedback on her letter-writing, suggesting improvements to her phrasing.

Anh ấy đã đưa ra những phản hồi hữu ích về việc viết thư của cô ấy, đề xuất cải thiện cách diễn đạt của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay