lettercard

[Mỹ]/ˈlɛtəˌkɑːd/
[Anh]/ˈlɛtərˌkɑrd/

Dịch

n.bưu thiếp niêm phong; bưu thiếp tiện lợi
Các dạng của từ
số nhiềulettercards

Cụm từ & Cách kết hợp

send lettercard

gửi thư giới thiệu

receive lettercard

nhận thư giới thiệu

collect lettercard

thu thập thư giới thiệu

write lettercard

viết thư giới thiệu

post lettercard

đăng thư giới thiệu

design lettercard

thiết kế thư giới thiệu

print lettercard

in thư giới thiệu

order lettercard

đặt mua thư giới thiệu

create lettercard

tạo thư giới thiệu

illustrate lettercard

minh họa thư giới thiệu

Câu ví dụ

i received a beautiful lettercard from my friend.

Tôi đã nhận được một chiếc thiệp từ người bạn của tôi.

she collects lettercards from different countries.

Cô ấy sưu tầm thiệp từ các quốc gia khác nhau.

he wrote a heartfelt message on the lettercard.

Anh ấy đã viết một thông điệp chân thành trên thiệp.

they sell lettercards at the local gift shop.

Họ bán thiệp tại cửa hàng quà tặng địa phương.

sending a lettercard is a thoughtful gesture.

Gửi thiệp là một cử chỉ chu đáo.

my grandmother loves to receive lettercards.

Ngoại của tôi rất thích nhận được thiệp.

we used a lettercard to invite friends to the party.

Chúng tôi đã sử dụng một chiếc thiệp để mời bạn bè đến dự tiệc.

the lettercard featured a stunning landscape.

Chiếc thiệp có hình ảnh phong cảnh tuyệt đẹp.

he sent a lettercard to thank her for her help.

Anh ấy đã gửi một chiếc thiệp để cảm ơn cô vì sự giúp đỡ của cô.

we often exchange lettercards during our travels.

Chúng tôi thường trao đổi thiệp trong những chuyến đi của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay