levanting spirit
tinh thần nâng lên
levanting energy
năng lượng nâng lên
levanting mood
tâm trạng nâng lên
levanting vibes
cảm giác nâng lên
levanting thoughts
những suy nghĩ nâng lên
levanting force
lực nâng lên
levanting ideas
những ý tưởng nâng lên
levanting passion
đam mê nâng lên
levanting experience
kinh nghiệm nâng lên
levanting change
sự thay đổi nâng lên
she is levanting her spirits by listening to music.
Cô ấy đang nâng cao tinh thần của mình bằng cách nghe nhạc.
the team is levanting their performance in the competition.
Đội đang nâng cao hiệu suất của họ trong cuộc thi.
he is levanting his mood with a good book.
Anh ấy đang nâng cao tâm trạng của mình với một cuốn sách hay.
they are levanting the conversation with interesting topics.
Họ đang làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn với những chủ đề thú vị.
we need to start levanting our marketing strategy.
Chúng ta cần bắt đầu nâng cao chiến lược marketing của mình.
she is levanting her energy by exercising regularly.
Cô ấy đang nâng cao năng lượng của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
the artist is levanting the mood of the painting with bright colors.
Nghệ sĩ đang làm cho tâm trạng của bức tranh trở nên vui vẻ hơn với những màu sắc tươi sáng.
he is levanting his career by taking on new challenges.
Anh ấy đang nâng cao sự nghiệp của mình bằng cách chấp nhận những thử thách mới.
they are levanting their friendship by spending more time together.
Họ đang củng cố tình bạn của mình bằng cách dành nhiều thời gian hơn cho nhau.
she is levanting her confidence before the big presentation.
Cô ấy đang nâng cao sự tự tin của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.
levanting spirit
tinh thần nâng lên
levanting energy
năng lượng nâng lên
levanting mood
tâm trạng nâng lên
levanting vibes
cảm giác nâng lên
levanting thoughts
những suy nghĩ nâng lên
levanting force
lực nâng lên
levanting ideas
những ý tưởng nâng lên
levanting passion
đam mê nâng lên
levanting experience
kinh nghiệm nâng lên
levanting change
sự thay đổi nâng lên
she is levanting her spirits by listening to music.
Cô ấy đang nâng cao tinh thần của mình bằng cách nghe nhạc.
the team is levanting their performance in the competition.
Đội đang nâng cao hiệu suất của họ trong cuộc thi.
he is levanting his mood with a good book.
Anh ấy đang nâng cao tâm trạng của mình với một cuốn sách hay.
they are levanting the conversation with interesting topics.
Họ đang làm cho cuộc trò chuyện thú vị hơn với những chủ đề thú vị.
we need to start levanting our marketing strategy.
Chúng ta cần bắt đầu nâng cao chiến lược marketing của mình.
she is levanting her energy by exercising regularly.
Cô ấy đang nâng cao năng lượng của mình bằng cách tập thể dục thường xuyên.
the artist is levanting the mood of the painting with bright colors.
Nghệ sĩ đang làm cho tâm trạng của bức tranh trở nên vui vẻ hơn với những màu sắc tươi sáng.
he is levanting his career by taking on new challenges.
Anh ấy đang nâng cao sự nghiệp của mình bằng cách chấp nhận những thử thách mới.
they are levanting their friendship by spending more time together.
Họ đang củng cố tình bạn của mình bằng cách dành nhiều thời gian hơn cho nhau.
she is levanting her confidence before the big presentation.
Cô ấy đang nâng cao sự tự tin của mình trước buổi thuyết trình quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay