levelers

[Mỹ]/ˈlɛvələz/
[Anh]/ˈlɛvələrz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bình đẳng Anh thế kỷ mười bảy; thiết bị để làm phẳng hoặc điều chỉnh; số nhiều của "leveler"
adj. dạng so sánh của "level"

Cụm từ & Cách kết hợp

ground levelers

độ cân bằng mặt đất

laser levelers

độ cân bằng laser

manual levelers

độ cân bằng thủ công

automatic levelers

độ cân bằng tự động

spirit levelers

độ cân bằng bóng

digital levelers

độ cân bằng kỹ thuật số

self-leveling levelers

độ cân bằng tự cân bằng

bubble levelers

độ cân bằng bong bóng

precision levelers

độ cân bằng chính xác

floor levelers

độ cân bằng sàn

Câu ví dụ

levelers play a crucial role in maintaining the balance of the ecosystem.

Những người cân bằng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

the levelers ensured that the construction site was even and safe for workers.

Những người cân bằng đã đảm bảo rằng công trường xây dựng bằng phẳng và an toàn cho người lao động.

in gaming, levelers help players progress by providing necessary resources.

Trong trò chơi, những người cân bằng giúp người chơi tiến bộ bằng cách cung cấp các nguồn lực cần thiết.

farmers often use levelers to prepare their fields for planting.

Nông dân thường sử dụng những người cân bằng để chuẩn bị đất cho việc trồng trọt.

the team of levelers worked tirelessly to finish the project on time.

Đội ngũ những người cân bằng đã làm việc không mệt mỏi để hoàn thành dự án đúng thời hạn.

levelers are essential tools in landscaping to create a uniform surface.

Những người cân bằng là những công cụ thiết yếu trong thiết kế cảnh quan để tạo ra một bề mặt đồng đều.

using levelers can significantly improve the quality of your construction work.

Việc sử dụng những người cân bằng có thể cải thiện đáng kể chất lượng công việc xây dựng của bạn.

levelers help in achieving precise measurements in various applications.

Những người cân bằng giúp đạt được các phép đo chính xác trong nhiều ứng dụng.

the workers relied on levelers to ensure the foundation was stable.

Những người công nhân dựa vào những người cân bằng để đảm bảo nền móng vững chắc.

levelers can be used in both residential and commercial projects.

Những người cân bằng có thể được sử dụng trong cả dự án nhà ở và thương mại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay