exploits vulnerabilities
tận dụng các lỗ hổng
exploits opportunities
tận dụng các cơ hội
exploits resources
tận dụng các nguồn lực
exploits weaknesses
tận dụng điểm yếu
exploits potential
tận dụng tiềm năng
exploits talents
tận dụng tài năng
exploits trends
tận dụng xu hướng
exploits skills
tận dụng kỹ năng
exploits knowledge
tận dụng kiến thức
exploits markets
tận dụng thị trường
he exploits every opportunity to learn new skills.
anh ta tận dụng mọi cơ hội để học các kỹ năng mới.
the company exploits its resources efficiently.
công ty khai thác tài nguyên một cách hiệu quả.
she exploits her talents in various art forms.
cô ấy phát huy tài năng của mình trong nhiều loại hình nghệ thuật khác nhau.
they exploit the market trends to maximize profits.
họ tận dụng các xu hướng thị trường để tối đa hóa lợi nhuận.
he exploits his connections to advance his career.
anh ta tận dụng các mối quan hệ của mình để phát triển sự nghiệp.
the documentary exploits the theme of climate change.
phim tài liệu khai thác chủ đề về biến đổi khí hậu.
she exploits her knowledge of languages for translation work.
cô ấy tận dụng kiến thức về ngôn ngữ của mình cho công việc dịch thuật.
they exploit technology to improve efficiency.
họ tận dụng công nghệ để cải thiện hiệu quả.
the novel exploits the complexities of human relationships.
tiểu thuyết khai thác những phức tạp trong các mối quan hệ của con người.
he exploits his experience to mentor younger employees.
anh ta tận dụng kinh nghiệm của mình để cố vấn cho nhân viên trẻ hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay