levinas

[Mỹ]/ləˈviːnəs/
[Anh]/lɛˈviːnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. danh từ số nhiều của tên Levina

Cụm từ & Cách kết hợp

levinas says

Vietnamese_translation

according to levinas

Vietnamese_translation

levinasian ethics

Vietnamese_translation

levinas's philosophy

Vietnamese_translation

levinas and

Vietnamese_translation

like levinas

Vietnamese_translation

levinas wrote

Vietnamese_translation

levinasian thought

Vietnamese_translation

reading levinas

Vietnamese_translation

levinas on

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

levinas argued that ethics precedes ontology and that our responsibility to the other comes before any philosophical system.

Levinas cho rằng đạo đức đi trước bản thể luận và trách nhiệm của chúng ta đối với người khác đến trước bất kỳ hệ thống triết học nào.

according to levinas, the face of the other reveals infinite responsibility and demands our ethical response.

Theo Levinas, khuôn mặt của người khác bộc lộ trách nhiệm vô hạn và đòi hỏi phản ứng đạo đức từ chúng ta.

levinas's philosophy challenges the western tradition of ontology by prioritizing ethics as first philosophy.

Triết học của Levinas thách thức truyền thống phương Tây về bản thể luận bằng cách ưu tiên đạo đức như triết học đầu tiên.

many scholars have drawn on levinas to develop theories of justice and human rights.

Nhiều học giả đã dựa vào Levinas để phát triển các lý thuyết về công lý và quyền con người.

levinas claimed that violence begins when we reduce the other to an object or concept.

Levinas cho rằng bạo lực bắt đầu khi chúng ta giảm người khác xuống thành một vật thể hoặc khái niệm.

the levinasian notion of the face-to-face encounter emphasizes asymmetry in ethical relations.

Khái niệm giao tiếp mặt đối mặt theo Levinas nhấn mạnh tính bất đối xứng trong các mối quan hệ đạo đức.

levinas's work totalité et infini profoundly influenced contemporary political philosophy.

Tác phẩm "Totalité et Infini" của Levinas đã ảnh hưởng sâu sắc đến triết học chính trị hiện đại.

critics of levinas have questioned whether his ethics can guide practical political action.

Các nhà phê bình của Levinas đã đặt câu hỏi liệu đạo đức của ông có thể hướng dẫn hành động chính trị thực tiễn hay không.

levinas understood the other as absolutely different and irreducible to sameness.

Levinas hiểu người khác là hoàn toàn khác biệt và không thể rút gọn thành sự giống nhau.

levinas's emphasis on hospitality has resonance in contemporary discussions of migration.

Sự nhấn mạnh của Levinas về lòng hiếu khách có sự cộng hưởng trong các cuộc thảo luận hiện đại về di cư.

levinas distinguished between the saying and the said in ethical communication.

Levinas phân biệt giữa việc nói và điều được nói trong giao tiếp đạo đức.

levinas's ethics of the face reveals the radical alterity of the other beyond comprehension.

Đạo đức của Levinas về khuôn mặt bộc lộ tính khác biệt sâu sắc của người khác vượt ngoài khả năng hiểu biết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay