levitating object
vật thể nổi
levitating disc
đĩa nổi
levitating platform
nền tảng nổi
levitating ball
quả bóng nổi
levitating figure
hình ảnh nổi
levitating technology
công nghệ nổi
levitating magician
thợ ảo thuật nổi
levitating chair
ghế nổi
levitating train
tàu nổi
levitating art
nghệ thuật nổi
the magician was levitating above the stage.
Người ảo thuật gia đang lơ lửng trên sân khấu.
she felt as if she was levitating during the meditation.
Cô cảm thấy như thể mình đang lơ lửng trong khi thiền định.
the levitating orb amazed the audience.
Quả cầu lơ lửng khiến khán giả kinh ngạc.
he practiced levitating objects with his mind.
Anh ấy luyện tập điều khiển các vật thể bay bằng tâm trí của mình.
the science experiment involved levitating a small magnet.
Cuộc thí nghiệm khoa học liên quan đến việc làm lơ lửng một nam châm nhỏ.
they demonstrated levitating technology at the conference.
Họ đã trình diễn công nghệ lơ lửng tại hội nghị.
the concept of levitating cars is becoming popular.
Khái niệm về những chiếc xe lơ lửng ngày càng trở nên phổ biến.
children were fascinated by the levitating toy.
Trẻ em rất thích thú với món đồ chơi lơ lửng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay