levka

[Mỹ]/ˈlɛv.kə/
[Anh]/ˈlɛv.kə/

Dịch

n. một tên riêng có nguồn gốc Slavic
Word Forms
số nhiềulevkas

Câu ví dụ

the artist applied levka to prepare the wooden surface before gilding.

Nghệ nhân đã sử dụng levka để chuẩn bị bề mặt gỗ trước khi làm vàng.

traditional icon painters relied on levka as a base layer for their religious artworks.

Những họa sĩ vẽ thánh tượng truyền thống dựa vào levka như một lớp nền cho các tác phẩm tôn giáo của họ.

the levka mixture dried to a smooth, white finish that enhanced the gold leaf.

Hỗn hợp levka khô lại thành một lớp phủ mịn, trắng giúp làm nổi bật lớp vàng.

conservators tested the levka to determine the approximate age of the antique painting.

Các chuyên gia bảo tồn đã kiểm tra levka để xác định khoảng thời gian của bức tranh cổ.

several coats of levka were necessary to achieve the desired luminosity.

Cần phải phủ nhiều lớp levka để đạt được độ sáng mong muốn.

the restorer carefully removed the old levka layer without damaging the original pigments.

Người phục chế cẩn thận loại bỏ lớp levka cũ mà không làm hỏng các chất màu gốc.

historical documents mention levka as a prized material in medieval gilding techniques.

Các tài liệu lịch sử đề cập đến levka như một vật liệu quý giá trong kỹ thuật làm vàng thời trung cổ.

the unique adhesive properties of levka made it ideal for byzantine iconography.

Tính chất dính đặc biệt của levka khiến nó lý tưởng cho nghệ thuật vẽ thánh tượng Byzantine.

fresh levka was prepared according to a secret recipe handed down through generations.

Levka tươi được chuẩn bị theo một công thức bí mật được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the levka created a luminous background that seemed to radiate divine light.

Levka tạo ra một nền sáng lấp lánh như tỏa ra ánh sáng thiêng liêng.

museum specialists analyzed the chemical composition of the levka used in this artwork.

Các chuyên gia bảo tàng đã phân tích thành phần hóa học của levka được sử dụng trong tác phẩm này.

applying levka required great skill and patience to ensure a flawless surface.

Việc phủ levka đòi hỏi nhiều kỹ năng và sự kiên nhẫn để đảm bảo bề mặt hoàn hảo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay