lewthwaite

[Mỹ]/luːθweɪt/
[Anh]/luθweɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ gốc Anh
Các dạng của từ
số nhiềulewthwaites

Câu ví dụ

the lewthwaite family has owned this estate for generations.

Gia đình Lewthwaite đã sở hữu khu đất này qua nhiều thế hệ.

mrs. lewthwaite prepares wonderful meals for the village celebration.

Ông bà Lewthwaite chuẩn bị những bữa ăn tuyệt vời cho lễ hội của làng.

the historic lewthwaite manor attracts visitors from around the world.

Ngôi nhà cổ của gia đình Lewthwaite thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.

professor lewthwaite leads the research team at the university.

Giáo sư Lewthwaite dẫn đầu nhóm nghiên cứu tại trường đại học.

we took a scenic walk through the lewthwaite valley yesterday.

Chúng tôi đã đi dạo ngắm cảnh qua thung lũng Lewthwaite vào hôm qua.

young lewthwaite won the regional swimming competition easily.

Người trẻ Lewthwaite dễ dàng giành chiến thắng tại giải bơi vùng.

the lewthwaite memorial library opened its doors to the public last month.

Thư viện tưởng niệm Lewthwaite đã mở cửa đón công chúng vào tháng trước.

doctor lewthwaite recommends plenty of rest during recovery.

Bác sĩ Lewthwaite khuyên nên nghỉ ngơi nhiều trong quá trình phục hồi.

the ancient lewthwaite stone marks the boundary between two villages.

Viên đá cổ của Lewthwaite đánh dấu ranh giới giữa hai ngôi làng.

captain lewthwaite navigated the ship through the dangerous waters.

Tiến sĩ Lewthwaite điều khiển con tàu qua vùng nước nguy hiểm.

the lewthwaite gallery features works by local artists this month.

Phòng trưng bày Lewthwaite trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ địa phương trong tháng này.

mr. and mrs. lewthwaite have been neighbors for over thirty years.

Ông và bà Lewthwaite đã là hàng xóm nhau hơn ba mươi năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay