lexicologies

[Mỹ]/ˌlɛksɪˈkɒlədʒiz/
[Anh]/ˌlɛksɪˈkɑlədʒiz/

Dịch

n. nghiên cứu về lịch sử và ý nghĩa của từ ngữ

Cụm từ & Cách kết hợp

study lexicologies

nghiên cứu lexicologies

compare lexicologies

so sánh lexicologies

analyze lexicologies

phân tích lexicologies

understand lexicologies

hiểu lexicologies

explore lexicologies

khám phá lexicologies

document lexicologies

ghi lại lexicologies

develop lexicologies

phát triển lexicologies

apply lexicologies

áp dụng lexicologies

teach lexicologies

dạy lexicologies

define lexicologies

xác định lexicologies

Câu ví dụ

different lexicologies can influence language learning.

các từ vựng khác nhau có thể ảnh hưởng đến việc học ngôn ngữ.

understanding lexicologies helps in effective communication.

hiểu các từ vựng giúp giao tiếp hiệu quả.

lexicologies vary across different cultures.

các từ vựng khác nhau tùy thuộc vào các nền văn hóa khác nhau.

researchers study lexicologies to improve dictionaries.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu các từ vựng để cải thiện từ điển.

lexicologies play a crucial role in linguistics.

các từ vựng đóng vai trò quan trọng trong ngôn ngữ học.

the lexicologies of technical terms can be complex.

các từ vựng của các thuật ngữ kỹ thuật có thể phức tạp.

comparing lexicologies reveals linguistic diversity.

so sánh các từ vựng cho thấy sự đa dạng về ngôn ngữ.

lexicologies can change over time due to social influences.

các từ vựng có thể thay đổi theo thời gian do ảnh hưởng của xã hội.

students often explore different lexicologies in their studies.

sinh viên thường khám phá các từ vựng khác nhau trong quá trình học tập.

professionals need to understand the lexicologies of their field.

các chuyên gia cần hiểu các từ vựng trong lĩnh vực của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay