leyte

[Mỹ]/ˈleɪteɪ/
[Anh]/ˈleɪti/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một hòn đảo lớn ở phần trung đông của Philippines, nằm giữa Luzon và Mindanao
Word Forms
số nhiềuleytes

Cụm từ & Cách kết hợp

leyte gulf

vịnh Leyte

leyte island

đảo Leyte

leyte province

tỉnh Leyte

leyte landing

hải đổ bộ Leyte

leyte battle

trận chiến Leyte

leyte typhoon

bão Leyte

leyte war

cuộc chiến tranh Leyte

leyte festival

lễ hội Leyte

leyte economy

nền kinh tế Leyte

leyte culture

văn hóa Leyte

Câu ví dụ

the leyte gulf is known for its historical significance in world war ii.

Vịnh Leyte nổi tiếng về tầm quan trọng lịch sử trong Chiến tranh thế giới thứ hai.

many tourists visit leyte for its beautiful beaches.

Nhiều khách du lịch đến thăm Leyte vì những bãi biển tuyệt đẹp của nó.

fishing is a common livelihood in leyte.

Đánh bắt cá là một nguồn sinh kế phổ biến ở Leyte.

leyte is famous for its vibrant culture and festivals.

Leyte nổi tiếng với văn hóa sôi động và các lễ hội.

the people of leyte are known for their hospitality.

Người dân Leyte nổi tiếng với sự mến khách của họ.

there are many historical sites to explore in leyte.

Có rất nhiều địa điểm lịch sử để khám phá ở Leyte.

leyte's agriculture plays a vital role in the local economy.

Nông nghiệp của Leyte đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế địa phương.

after the typhoon, leyte needed extensive rebuilding efforts.

Sau cơn bão, Leyte cần những nỗ lực tái thiết rộng lớn.

many species of birds can be found in leyte's forests.

Nhiều loài chim có thể được tìm thấy trong các khu rừng của Leyte.

visitors can enjoy traditional cuisine in leyte.

Du khách có thể thưởng thức ẩm thực truyền thống ở Leyte.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay