león

[Mỹ]/liˈɒn/
[Anh]/liˈoʊn/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

el león

león feroz

un león

rey león

león marino

león de montaña

la.león

como.león

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay