alias name
tên bí danh
alias list
danh sách bí danh
alias command
lệnh bí danh
alias setup
thiết lập bí danh
alias feature
tính năng bí danh
alias key
khóa bí danh
alias file
tệp bí danh
alias option
tùy chọn bí danh
alias usage
cách sử dụng bí danh
alias type
loại bí danh
she lias with the marketing team to develop new strategies.
Cô ấy phối hợp với nhóm marketing để phát triển các chiến lược mới.
he often lias with his colleagues on various projects.
Anh ấy thường xuyên phối hợp với đồng nghiệp của mình trong các dự án khác nhau.
the company lias with local suppliers to ensure quality.
Công ty phối hợp với các nhà cung cấp địa phương để đảm bảo chất lượng.
they lias closely with the community to address concerns.
Họ phối hợp chặt chẽ với cộng đồng để giải quyết các vấn đề.
our team lias with experts to enhance our services.
Nhóm của chúng tôi phối hợp với các chuyên gia để nâng cao dịch vụ của chúng tôi.
she lias with international partners to expand the business.
Cô ấy phối hợp với các đối tác quốc tế để mở rộng kinh doanh.
the project manager lias with stakeholders regularly.
Quản lý dự án thường xuyên phối hợp với các bên liên quan.
he lias with the it department to resolve technical issues.
Anh ấy phối hợp với bộ phận IT để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
they lias with the legal team to ensure compliance.
Họ phối hợp với nhóm pháp lý để đảm bảo tuân thủ.
the researcher lias with various institutions for data sharing.
Nhà nghiên cứu phối hợp với nhiều tổ chức khác nhau để chia sẻ dữ liệu.
alias name
tên bí danh
alias list
danh sách bí danh
alias command
lệnh bí danh
alias setup
thiết lập bí danh
alias feature
tính năng bí danh
alias key
khóa bí danh
alias file
tệp bí danh
alias option
tùy chọn bí danh
alias usage
cách sử dụng bí danh
alias type
loại bí danh
she lias with the marketing team to develop new strategies.
Cô ấy phối hợp với nhóm marketing để phát triển các chiến lược mới.
he often lias with his colleagues on various projects.
Anh ấy thường xuyên phối hợp với đồng nghiệp của mình trong các dự án khác nhau.
the company lias with local suppliers to ensure quality.
Công ty phối hợp với các nhà cung cấp địa phương để đảm bảo chất lượng.
they lias closely with the community to address concerns.
Họ phối hợp chặt chẽ với cộng đồng để giải quyết các vấn đề.
our team lias with experts to enhance our services.
Nhóm của chúng tôi phối hợp với các chuyên gia để nâng cao dịch vụ của chúng tôi.
she lias with international partners to expand the business.
Cô ấy phối hợp với các đối tác quốc tế để mở rộng kinh doanh.
the project manager lias with stakeholders regularly.
Quản lý dự án thường xuyên phối hợp với các bên liên quan.
he lias with the it department to resolve technical issues.
Anh ấy phối hợp với bộ phận IT để giải quyết các vấn đề kỹ thuật.
they lias with the legal team to ensure compliance.
Họ phối hợp với nhóm pháp lý để đảm bảo tuân thủ.
the researcher lias with various institutions for data sharing.
Nhà nghiên cứu phối hợp với nhiều tổ chức khác nhau để chia sẻ dữ liệu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay