libbies

[US]/ˈlɪbiːz/
[UK]/ˈlɪbiːz/

Translation

n. biệt danh cho Elizabeth

Phrases & Collocations

libbies unite

libbies đoàn kết

libbies rule

libbies thống trị

libbies rise

libbies trỗi dậy

libbies stand

libbies đứng lên

libbies speak

libbies nói

libbies fight

libbies chiến đấu

libbies connect

libbies kết nối

libbies gather

libbies tập hợp

libbies support

libbies hỗ trợ

libbies collaborate

libbies hợp tác

Example Sentences

many libbies advocate for environmental protection.

Nhiều người ủng hộ nhiệt tình ủng hộ bảo vệ môi trường.

libbies often support social justice initiatives.

Những người ủng hộ thường xuyên ủng hộ các sáng kiến công bằng xã hội.

the libbies organized a rally for climate change awareness.

Những người ủng hộ đã tổ chức một cuộc biểu tình để nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu.

libbies believe in the importance of education reform.

Những người ủng hộ tin vào tầm quan trọng của cải cách giáo dục.

many libbies are passionate about healthcare reform.

Nhiều người ủng hộ nhiệt tình với cải cách chăm sóc sức khỏe.

libbies often engage in community service projects.

Những người ủng hộ thường xuyên tham gia các dự án phục vụ cộng đồng.

some libbies advocate for universal basic income.

Một số người ủng hộ ủng hộ thu nhập cơ bản phổ quát.

libbies tend to prioritize civil liberties in their policies.

Những người ủng hộ có xu hướng ưu tiên các quyền tự do dân sự trong chính sách của họ.

libbies frequently discuss issues related to immigration reform.

Những người ủng hộ thường xuyên thảo luận về các vấn đề liên quan đến cải cách nhập cư.

many libbies are active in local politics.

Nhiều người ủng hộ tích cực tham gia vào chính trị địa phương.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now