| số nhiều | libriums |
chemical librium
librium hóa học
dynamic librium
librium động
equilibrium librium
librium cân bằng
homeostatic librium
librium nội môi
steady librium
librium ổn định
chemical equilibrium
cân bằng hóa học
metabolic librium
librium chuyển hóa
social librium
librium xã hội
economic librium
librium kinh tế
mental librium
librium tinh thần
finding a balance is essential for maintaining emotional librium.
việc tìm kiếm sự cân bằng là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng cảm xúc.
the body strives to achieve homeostatic librium.
cơ thể nỗ lực đạt được sự cân bằng nội môi.
in economics, market librium is crucial for stability.
trong kinh tế, sự cân bằng thị trường rất quan trọng cho sự ổn định.
librium is often used to treat anxiety disorders.
librium thường được sử dụng để điều trị các rối loạn lo âu.
maintaining librium in a chaotic environment can be challenging.
duy trì sự cân bằng trong một môi trường hỗn loạn có thể là một thách thức.
the concept of librium applies to various scientific fields.
khái niệm về librium được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
she found her librium through meditation and yoga.
cô ấy tìm thấy sự cân bằng của mình thông qua thiền định và yoga.
librium levels can affect your overall health.
mức độ librium có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn.
in chemistry, achieving librium is vital for reactions.
trong hóa học, đạt được sự cân bằng là rất quan trọng cho các phản ứng.
understanding librium helps in conflict resolution.
hiểu về librium giúp giải quyết xung đột.
chemical librium
librium hóa học
dynamic librium
librium động
equilibrium librium
librium cân bằng
homeostatic librium
librium nội môi
steady librium
librium ổn định
chemical equilibrium
cân bằng hóa học
metabolic librium
librium chuyển hóa
social librium
librium xã hội
economic librium
librium kinh tế
mental librium
librium tinh thần
finding a balance is essential for maintaining emotional librium.
việc tìm kiếm sự cân bằng là điều cần thiết để duy trì sự cân bằng cảm xúc.
the body strives to achieve homeostatic librium.
cơ thể nỗ lực đạt được sự cân bằng nội môi.
in economics, market librium is crucial for stability.
trong kinh tế, sự cân bằng thị trường rất quan trọng cho sự ổn định.
librium is often used to treat anxiety disorders.
librium thường được sử dụng để điều trị các rối loạn lo âu.
maintaining librium in a chaotic environment can be challenging.
duy trì sự cân bằng trong một môi trường hỗn loạn có thể là một thách thức.
the concept of librium applies to various scientific fields.
khái niệm về librium được áp dụng cho nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
she found her librium through meditation and yoga.
cô ấy tìm thấy sự cân bằng của mình thông qua thiền định và yoga.
librium levels can affect your overall health.
mức độ librium có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể của bạn.
in chemistry, achieving librium is vital for reactions.
trong hóa học, đạt được sự cân bằng là rất quan trọng cho các phản ứng.
understanding librium helps in conflict resolution.
hiểu về librium giúp giải quyết xung đột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay