licences

[Mỹ]/ˈlaɪsənsɪz/
[Anh]/ˈlaɪsənsɪz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. cấp giấy phép
n. số nhiều của giấy phép; giấy phép; quyền đặc biệt; giấy phép

Cụm từ & Cách kết hợp

business licences

giấy phép kinh doanh

driving licences

giấy phép lái xe

fishing licences

giấy phép đánh bắt cá

export licences

giấy phép xuất khẩu

hunting licences

giấy phép săn bắn

import licences

giấy phép nhập khẩu

liquor licences

giấy phép bán rượu

software licences

giấy phép phần mềm

pet licences

giấy phép nuôi thú cưng

medical licences

giấy phép hành nghề y

Câu ví dụ

many countries require drivers to obtain special licences.

Nhiều quốc gia yêu cầu người lái xe phải xin các giấy phép đặc biệt.

she applied for licences to operate her new business.

Cô ấy đã đăng ký xin giấy phép để điều hành doanh nghiệp mới của mình.

his professional licences were renewed last month.

Các giấy phép hành nghề của anh ấy đã được gia hạn vào tháng trước.

they offer training programs for various licences.

Họ cung cấp các chương trình đào tạo cho nhiều loại giấy phép khác nhau.

licences for fishing are required in this area.

Giấy phép đánh bắt cá là bắt buộc ở khu vực này.

she holds multiple licences in different fields.

Cô ấy có nhiều giấy phép trong các lĩnh vực khác nhau.

renewing your licences can be a lengthy process.

Việc gia hạn giấy phép của bạn có thể là một quá trình dài.

some professions require specific licences to practice.

Một số nghề nghiệp yêu cầu các giấy phép cụ thể để hành nghề.

licences can vary significantly from state to state.

Giấy phép có thể khác nhau đáng kể từ tiểu bang này sang tiểu bang khác.

she lost her licences due to a violation of the rules.

Cô ấy đã mất giấy phép của mình do vi phạm các quy tắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay