licencing

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. giao dịch cấp phép

Cụm từ & Cách kết hợp

software licencing

phần mềm cấp phép

licencing agreement

thỏa thuận cấp phép

licencing fee

phí cấp phép

licencing process

quy trình cấp phép

Câu ví dụ

Export licencing 2.Ckustoms Declaration 3.Marine Insurance 4.International Transport 5.Bill of Exchange 6.outward bll purchased 7.Claim &Arbitration

Xuất khẩu giấy phép 2.Tuyên bố Hải quan 3.Bảo hiểm Hàng hải 4.Vận tải Quốc tế 5.Hối phiếu 6.hối phiếu mua ngoài 7.Khiếu nại & Trọng tài

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay