the lifegivers
những người cho sự sống
dear lifegivers
thân mến những người cho sự sống
our lifegivers
những người cho sự sống của chúng ta
honoring lifegivers
vinh danh những người cho sự sống
lifegivers' love
tình yêu của những người cho sự sống
all lifegivers
tất cả những người cho sự sống
true lifegivers
những người cho sự sống chân chính
lifegivers everywhere
những người cho sự sống ở khắp mọi nơi
grateful lifegivers
những người cho sự sống biết ơn
praise lifegivers
khen ngợi những người cho sự sống
the lifegivers
những người cho sự sống
dear lifegivers
thân mến những người cho sự sống
our lifegivers
những người cho sự sống của chúng ta
honoring lifegivers
vinh danh những người cho sự sống
lifegivers' love
tình yêu của những người cho sự sống
all lifegivers
tất cả những người cho sự sống
true lifegivers
những người cho sự sống chân chính
lifegivers everywhere
những người cho sự sống ở khắp mọi nơi
grateful lifegivers
những người cho sự sống biết ơn
praise lifegivers
khen ngợi những người cho sự sống
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay