emergency lifelines
vòng đời khẩn cấp
social lifelines
vòng đời xã hội
financial lifelines
vòng đời tài chính
support lifelines
vòng đời hỗ trợ
critical lifelines
vòng đời quan trọng
personal lifelines
vòng đời cá nhân
community lifelines
vòng đời cộng đồng
emotional lifelines
vòng đời cảm xúc
health lifelines
vòng đời sức khỏe
crucial lifelines
vòng đời sống còn
friends can be lifelines in tough times.
Những người bạn có thể là những người cứu giúp trong những thời điểm khó khăn.
he considered his family as his lifelines.
Anh ta coi gia đình là những người cứu giúp của mình.
in challenging situations, support systems act as lifelines.
Trong những tình huống khó khăn, các hệ thống hỗ trợ đóng vai trò là những người cứu giúp.
having mentors can serve as important lifelines in your career.
Có những người cố vấn có thể đóng vai trò là những người cứu giúp quan trọng trong sự nghiệp của bạn.
during the crisis, volunteers became lifelines for the community.
Trong cuộc khủng hoảng, những người tình nguyện viên trở thành những người cứu giúp cho cộng đồng.
education is often seen as a lifeline for future opportunities.
Giáo dục thường được coi là một lối thoát cho những cơ hội trong tương lai.
in a relationship, communication acts as a lifeline.
Trong một mối quan hệ, giao tiếp đóng vai trò là một lối thoát.
emergency services provide lifelines during disasters.
Các dịch vụ khẩn cấp cung cấp những người cứu giúp trong các thảm họa.
financial aid can be a lifeline for struggling students.
Trợ cấp tài chính có thể là một lối thoát cho những sinh viên đang gặp khó khăn.
support groups are lifelines for those dealing with addiction.
Các nhóm hỗ trợ là những người cứu giúp cho những người đang phải vật lộn với chứng nghiện.
emergency lifelines
vòng đời khẩn cấp
social lifelines
vòng đời xã hội
financial lifelines
vòng đời tài chính
support lifelines
vòng đời hỗ trợ
critical lifelines
vòng đời quan trọng
personal lifelines
vòng đời cá nhân
community lifelines
vòng đời cộng đồng
emotional lifelines
vòng đời cảm xúc
health lifelines
vòng đời sức khỏe
crucial lifelines
vòng đời sống còn
friends can be lifelines in tough times.
Những người bạn có thể là những người cứu giúp trong những thời điểm khó khăn.
he considered his family as his lifelines.
Anh ta coi gia đình là những người cứu giúp của mình.
in challenging situations, support systems act as lifelines.
Trong những tình huống khó khăn, các hệ thống hỗ trợ đóng vai trò là những người cứu giúp.
having mentors can serve as important lifelines in your career.
Có những người cố vấn có thể đóng vai trò là những người cứu giúp quan trọng trong sự nghiệp của bạn.
during the crisis, volunteers became lifelines for the community.
Trong cuộc khủng hoảng, những người tình nguyện viên trở thành những người cứu giúp cho cộng đồng.
education is often seen as a lifeline for future opportunities.
Giáo dục thường được coi là một lối thoát cho những cơ hội trong tương lai.
in a relationship, communication acts as a lifeline.
Trong một mối quan hệ, giao tiếp đóng vai trò là một lối thoát.
emergency services provide lifelines during disasters.
Các dịch vụ khẩn cấp cung cấp những người cứu giúp trong các thảm họa.
financial aid can be a lifeline for struggling students.
Trợ cấp tài chính có thể là một lối thoát cho những sinh viên đang gặp khó khăn.
support groups are lifelines for those dealing with addiction.
Các nhóm hỗ trợ là những người cứu giúp cho những người đang phải vật lộn với chứng nghiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay