lifeworld

[Mỹ]/ˈlaɪf.wɜːld/
[Anh]/ˈlaɪf.wɜːrld/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Thế giới như được kinh nghiệm trong đời sống hàng ngày, đặc biệt là bối cảnh cho kinh nghiệm và diễn giải con người trong hiện tượng học.
Word Forms
số nhiềulifeworlds

Câu ví dụ

the phenomenological approach examines how individuals construct their subjective lifeworld through daily experiences.

Phương pháp hiện tượng học xem xét cách cá nhân xây dựng thế giới sống chủ quan của họ thông qua các trải nghiệm hàng ngày.

husserl's concept of the lifeworld challenges traditional scientific objectivity by emphasizing lived experience.

Khái niệm thế giới sống của Husserl thách thức tính khách quan khoa học truyền thống bằng cách nhấn mạnh trải nghiệm sống.

sociologists analyze how the social lifeworld shapes individual identity and collective meaning-making.

Các nhà xã hội học phân tích cách thế giới sống xã hội định hình bản sắc cá nhân và việc tạo ra ý nghĩa tập thể.

the everyday lifeworld is where cultural practices are transmitted and negotiated between generations.

Thế giới sống hàng ngày là nơi các thực hành văn hóa được truyền lại và đàm phán giữa các thế hệ.

understanding the lifeworld requires empathy and careful attention to the textures of ordinary life.

Hiểu thế giới sống đòi hỏi sự đồng cảm và sự chú ý cẩn trọng đến các đặc điểm của cuộc sống thường ngày.

heidegger's phenomenology explores how dasein is always already situated in a meaningful lifeworld.

Hiện tượng học của Heidegger khám phá cách dasein luôn đã được đặt trong một thế giới sống có ý nghĩa.

the intersubjective lifeworld emerges through shared language, customs, and mutual understanding.

Thế giới sống liên chủ thể phát sinh thông qua ngôn ngữ chung, phong tục và sự hiểu biết lẫn nhau.

researchers must bracket their assumptions to access participants' authentic lifeworld perspectives.

Nghiên cứu viên phải đặt giả định của họ sang một bên để tiếp cận quan điểm thế giới sống chân thực của người tham gia.

mental health practitioners recognize the importance of respecting each client's unique lifeworld narrative.

Các chuyên gia sức khỏe tâm thần nhận ra tầm quan trọng của việc tôn trọng câu chuyện thế giới sống độc đáo của mỗi khách hàng.

the political lifeworld influences how citizens interpret power relations and civic responsibilities.

Thế giới sống chính trị ảnh hưởng đến cách công dân diễn giải các mối quan hệ quyền lực và trách nhiệm công dân.

technological changes continuously transform the lifeworld by introducing new forms of communication and interaction.

Các thay đổi công nghệ liên tục biến đổi thế giới sống bằng cách giới thiệu các hình thức giao tiếp và tương tác mới.

education should connect academic knowledge to students' existing lifeworld experiences for meaningful learning.

Giáo dục nên kết nối kiến thức học thuật với trải nghiệm thế giới sống hiện có của học sinh để học tập có ý nghĩa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay