liftback car
xe liftback
liftback model
mẫu xe liftback
liftback design
thiết kế liftback
liftback hatch
cốp sau liftback
liftback version
phiên bản liftback
liftback style
phong cách liftback
liftback sedan
sedan liftback
liftback features
tính năng liftback
liftback performance
hiệu suất liftback
liftback utility
tính tiện dụng của liftback
the new liftback model offers more cargo space than a sedan.
mẫu xe liftback mới mang đến không gian chứa đồ lớn hơn so với sedan.
many drivers prefer liftbacks for their versatility.
nhiều người lái thích liftback vì tính linh hoạt của chúng.
this liftback has a sleek design that appeals to modern consumers.
liftback này có thiết kế đẹp và thu hút người tiêu dùng hiện đại.
liftbacks are often more affordable than suvs.
liftback thường có giá cả phải chăng hơn so với SUV.
the liftback's rear hatch makes loading and unloading easier.
cửa sau bật mở của liftback giúp việc chất tải và dỡ hàng dễ dàng hơn.
consumers appreciate the practicality of a liftback.
người tiêu dùng đánh giá cao tính thực dụng của một liftback.
liftbacks can provide a sportier driving experience than traditional hatchbacks.
liftback có thể mang lại trải nghiệm lái xe thể thao hơn so với hatchback truyền thống.
many liftbacks come with advanced safety features.
nhiều liftback được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến.
the liftback's design allows for better aerodynamics.
thiết kế của liftback cho phép khí động học tốt hơn.
choosing a liftback can be a practical decision for families.
việc lựa chọn một liftback có thể là một quyết định thực tế cho các gia đình.
liftback car
xe liftback
liftback model
mẫu xe liftback
liftback design
thiết kế liftback
liftback hatch
cốp sau liftback
liftback version
phiên bản liftback
liftback style
phong cách liftback
liftback sedan
sedan liftback
liftback features
tính năng liftback
liftback performance
hiệu suất liftback
liftback utility
tính tiện dụng của liftback
the new liftback model offers more cargo space than a sedan.
mẫu xe liftback mới mang đến không gian chứa đồ lớn hơn so với sedan.
many drivers prefer liftbacks for their versatility.
nhiều người lái thích liftback vì tính linh hoạt của chúng.
this liftback has a sleek design that appeals to modern consumers.
liftback này có thiết kế đẹp và thu hút người tiêu dùng hiện đại.
liftbacks are often more affordable than suvs.
liftback thường có giá cả phải chăng hơn so với SUV.
the liftback's rear hatch makes loading and unloading easier.
cửa sau bật mở của liftback giúp việc chất tải và dỡ hàng dễ dàng hơn.
consumers appreciate the practicality of a liftback.
người tiêu dùng đánh giá cao tính thực dụng của một liftback.
liftbacks can provide a sportier driving experience than traditional hatchbacks.
liftback có thể mang lại trải nghiệm lái xe thể thao hơn so với hatchback truyền thống.
many liftbacks come with advanced safety features.
nhiều liftback được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến.
the liftback's design allows for better aerodynamics.
thiết kế của liftback cho phép khí động học tốt hơn.
choosing a liftback can be a practical decision for families.
việc lựa chọn một liftback có thể là một quyết định thực tế cho các gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay