lighties

[Mỹ]//ˈlaɪtiz//
[Anh]//ˈlaɪtiz//

Dịch

n. (Thô tục, số nhiều) Những vật nhẹ; ánh sáng (ngược với những vật nặng).; (Lóng, Nam Phi) Từ thô tục chỉ người da trắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

my lighties

Ánh sáng của tôi

new lighties

Ánh sáng mới

lighties on

Bật ánh sáng

lighties off

Tắt ánh sáng

wearing lighties

Đang mặc ánh sáng

cheap lighties

Ánh sáng giá rẻ

summer lighties

Ánh sáng mùa hè

beach lighties

Ánh sáng bãi biển

your lighties

Ánh sáng của bạn

lighties for

Ánh sáng cho

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay