lightstick

[Mỹ]/ˈlaɪtstɪk/
[Anh]/ˈlaɪtstɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một ống nhựa chứa hai chất hóa học phát sáng khi được trộn lẫn, được dùng để chiếu sáng hoặc trang trí; một thanh sáng được dùng cho giải trí, tình huống khẩn cấp hoặc làm đồ chơi.
Các dạng của từ
số nhiềulightsticks

Cụm từ & Cách kết hợp

concert lightstick

đèn cầm tay concert

lightstick glow

sự phát sáng của đèn cầm tay

buy lightstick

mua đèn cầm tay

kpop lightstick

đèn cầm tay Kpop

lightstick collection

bộ sưu tập đèn cầm tay

lightstick battery

pin đèn cầm tay

lightstick brand

thương hiệu đèn cầm tay

lightstick wave

sóng đèn cầm tay

glowing lightstick

đèn cầm tay phát sáng

lightstick colors

màu sắc đèn cầm tay

Câu ví dụ

the concert audience waved their lightsticks in sync with the music.

Khán giả buổi hòa nhạc vẫy đèn LED theo nhịp điệu của bài hát.

she bought an official lightstick from the merchandise stand.

Cô mua một chiếc đèn LED chính hãng từ quầy hàng đồ lưu niệm.

the lightstick glowed bright pink as the singer took the stage.

Chiếc đèn LED phát sáng màu hồng tươi khi ca sĩ bước lên sân khấu.

fans customize their lightsticks with band logos and stickers.

Các fan cá nhân hóa đèn LED của họ bằng logo ban nhạc và nhãn dán.

the lightstick batteries died during the encore performance.

Pin của đèn LED hết trong lúc biểu diễn encore.

k-pop lightsticks have become collector's items for fans.

Đèn LED K-pop đã trở thành đồ sưu tập cho các fan.

the venue prohibited outside lightsticks for safety reasons.

Địa điểm cấm sử dụng đèn LED bên ngoài vì lý do an toàn.

he collected lightsticks from every concert he attended.

Anh thu thập đèn LED từ mọi buổi hòa nhạc mà anh tham dự.

the lightstick created a beautiful sea of colors in the dark arena.

Đèn LED tạo nên một biển màu sắc đẹp mắt trong sân khấu tối.

her lightstick broke, but the venue staff replaced it quickly.

Đèn LED của cô bị hỏng, nhưng nhân viên địa điểm thay thế nó rất nhanh.

the lightstick's led lights can be controlled via a smartphone app.

Ánh sáng LED của đèn LED có thể được điều khiển thông qua ứng dụng điện thoại thông minh.

different lightstick colors represent different fan groups.

Các màu đèn LED khác nhau đại diện cho các nhóm fan khác nhau.

the limited edition lightstick sold out within minutes online.

Chiếc đèn LED phiên bản giới hạn đã bán hết chỉ trong vài phút trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay