lignites

[Mỹ]/ˈlɪɡnaɪts/
[Anh]/ˈlɪɡnaɪts/

Dịch

n. một loại than có màu nâu đen và có hàm lượng carbon thấp hơn than antraxit

Cụm từ & Cách kết hợp

lignites burning

việc đốt lignit

lignites deposits

các mỏ lignit

lignites resources

các nguồn tài nguyên lignit

lignites extraction

khai thác lignit

lignites production

sản xuất lignit

lignites usage

sử dụng lignit

lignites analysis

phân tích lignit

lignites conversion

chuyển đổi lignit

lignites quality

chất lượng lignit

lignites characteristics

đặc điểm của lignit

Câu ví dụ

coal deposits that include lignites are often found in sedimentary basins.

các mỏ than bao gồm than nâu thường được tìm thấy ở các bồn trầm tích.

lignites are considered a low-grade coal due to their high moisture content.

than nâu được coi là loại than có chất lượng thấp do hàm lượng hơi nước cao.

power plants can use lignites as a fuel source for electricity generation.

các nhà máy điện có thể sử dụng than nâu làm nguồn nhiên liệu để phát điện.

the combustion of lignites produces more pollutants than higher-grade coals.

việc đốt cháy than nâu tạo ra nhiều chất ô nhiễm hơn so với các loại than có chất lượng cao hơn.

researchers are studying ways to improve the efficiency of lignites in energy production.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các phương pháp cải thiện hiệu quả của than nâu trong sản xuất năng lượng.

in some regions, lignites are the primary source of locally mined coal.

ở một số khu vực, than nâu là nguồn than được khai thác tại địa phương chính.

environmental concerns have arisen regarding the use of lignites for energy.

đã phát sinh những lo ngại về môi trường liên quan đến việc sử dụng than nâu để sản xuất năng lượng.

some industries are exploring alternative uses for lignites beyond energy production.

một số ngành công nghiệp đang khám phá các công dụng thay thế cho than nâu ngoài sản xuất năng lượng.

lignites have a lower carbon content compared to anthracite coal.

than nâu có hàm lượng carbon thấp hơn so với than antraxit.

understanding the properties of lignites can help in better resource management.

hiểu rõ các đặc tính của than nâu có thể giúp quản lý tài nguyên tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay