lilith

[Mỹ]/ˈlɪlɪθ/
[Anh]/ˈlɪlɪθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một phù thủy sống trong vùng hoang dã và bắt cóc trẻ em

Cụm từ & Cách kết hợp

lilith's curse

Lời nguyền của Lilith

lilith's dance

Ngoặc của Lilith

lilith's song

Bài hát của Lilith

lilith's shadow

Ám ảnh của Lilith

lilith's realm

Vương quốc của Lilith

lilith's voice

Giọng nói của Lilith

lilith's kiss

Nụ hôn của Lilith

lilith's power

Sức mạnh của Lilith

lilith's light

Ánh sáng của Lilith

lilith's fate

Số phận của Lilith

Câu ví dụ

lilith is often associated with night and darkness.

Lilith thường gắn liền với bóng đêm và bóng tối.

in mythology, lilith is considered a symbol of female independence.

Trong thần thoại, Lilith được xem là biểu tượng của sự độc lập của phụ nữ.

many stories depict lilith as a seductress.

Nhiều câu chuyện mô tả Lilith như một người phụ nữ quyến rũ.

lilith has inspired various works of art and literature.

Lilith đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật và văn học.

some cultures view lilith as a demon.

Một số nền văn hóa coi Lilith là một con quỷ.

lilith's legend varies across different traditions.

Truyền thuyết về Lilith khác nhau tùy theo các truyền thống khác nhau.

people often discuss the role of lilith in feminist discourse.

Người ta thường thảo luận về vai trò của Lilith trong các cuộc thảo luận về nữ quyền.

in some interpretations, lilith represents the dark side of femininity.

Trong một số cách giải thích, Lilith đại diện cho mặt tối của nữ tính.

stories about lilith often explore themes of power and rebellion.

Những câu chuyện về Lilith thường khám phá các chủ đề về quyền lực và nổi loạn.

lilith has become a popular figure in modern pop culture.

Lilith đã trở thành một nhân vật nổi tiếng trong văn hóa đại chúng hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay