lilly

[Mỹ]/'lili/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Lilly (tên riêng nữ);LLLY (công ty thời trang Hồng Kông)
Word Forms
số nhiềulillies

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful lilly

hoa huệ đẹp

fragrant lilly

hoa huệ thơm

white lilly

hoa huệ trắng

pink lilly

hoa huệ màu hồng

orange lilly

hoa huệ màu cam

lilly bouquet

bó hoa huệ

lilly garden

vườn hoa huệ

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay