He is full of imagination and can knock off a limerick in a few minutes.
Anh ấy tràn đầy trí tưởng tượng và có thể sáng tác một bài thơ lục trong vài phút.
She wrote a funny limerick for the school talent show.
Cô ấy đã viết một bài thơ lục hài hước cho buổi biểu diễn tài năng của trường.
He enjoys composing limericks in his free time.
Anh ấy thích sáng tác thơ lục vào thời gian rảnh rỗi.
The limerick competition brought out the creativity of the participants.
Cuộc thi thơ lục đã khơi dậy sự sáng tạo của những người tham gia.
They recited limericks at the poetry reading event.
Họ đã đọc thơ lục tại sự kiện đọc thơ.
Writing limericks can be a fun way to express humor.
Viết thơ lục có thể là một cách thú vị để thể hiện sự hài hước.
She won the limerick contest with her clever rhyme scheme.
Cô ấy đã giành chiến thắng trong cuộc thi thơ lục với cách gieo vần thông minh của mình.
The limerick had a witty twist at the end.
Bài thơ lục có một tình tiết hài hước bất ngờ ở cuối.
He recited a limerick to lighten the mood.
Anh ấy đã đọc một bài thơ lục để xua tan không khí căng thẳng.
The limerick tradition dates back to the 18th century.
Truyền thống thơ lục có nguồn gốc từ thế kỷ 18.
They published a collection of humorous limericks.
Họ đã xuất bản một tuyển tập các bài thơ lục hài hước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay