limeys

[Mỹ]/ˈlaɪmiz/
[Anh]/ˈlaɪmiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người Anh, đặc biệt là thủy thủ

Cụm từ & Cách kết hợp

limeys rule

limeys thống trị

limeys unite

limeys đoàn kết

limeys rock

limeys đỉnh cao

limeys win

limeys chiến thắng

limeys forever

limeys mãi mãi

limeys abroad

limeys ở nước ngoài

limeys party

limeys tiệc tùng

limeys crew

limeys phi hành đoàn

limeys pride

limeys tự hào

limeys style

limeys phong cách

Câu ví dụ

the limeys enjoyed their time at the seaside.

Những người Anh thích tận hưởng thời gian của họ bên bờ biển.

many limeys have a fondness for tea.

Nhiều người Anh thích trà.

during the war, the limeys showed great bravery.

Trong chiến tranh, người Anh đã thể hiện sự dũng cảm lớn.

the limeys often use unique slang in their conversations.

Người Anh thường sử dụng tiếng lóng độc đáo trong cuộc trò chuyện của họ.

many limeys take pride in their rich history.

Nhiều người Anh tự hào về lịch sử phong phú của họ.

the limeys have a reputation for being polite.

Người Anh có danh tiếng là người lịch sự.

some limeys prefer to travel by train.

Một số người Anh thích đi lại bằng tàu hỏa.

in the summer, the limeys flock to the parks.

Vào mùa hè, người Anh đổ về các công viên.

the limeys celebrated their national holiday with parades.

Người Anh đã ăn mừng ngày quốc gia của họ bằng các cuộc diễu hành.

many limeys enjoy watching football matches.

Nhiều người Anh thích xem các trận bóng đá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay