liming strategy
chiến lược nung vôi
liming process
quy trình nung vôi
liming effect
hiệu ứng nung vôi
liming method
phương pháp nung vôi
liming technique
kỹ thuật nung vôi
liming approach
cách tiếp cận nung vôi
liming solution
giải pháp nung vôi
liming analysis
phân tích nung vôi
liming concept
khái niệm nung vôi
liming principle
nguyên tắc nung vôi
liming is a common name in china.
Liming là một cái tên phổ biến ở Trung Quốc.
have you met liming before?
Bạn đã gặp Liming trước đây chưa?
liming enjoys playing basketball on weekends.
Liming thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.
liming's birthday is in july.
Sinh nhật của Liming là vào tháng 7.
liming often helps his friends with homework.
Liming thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
liming plans to travel abroad next year.
Liming dự định đi nước ngoài vào năm tới.
liming loves to explore new places.
Liming thích khám phá những nơi mới.
liming has a great sense of humor.
Liming có khiếu hài hước rất tốt.
liming is studying computer science at university.
Liming đang học khoa học máy tính tại trường đại học.
liming often goes hiking with his family.
Liming thường đi leo núi với gia đình.
liming strategy
chiến lược nung vôi
liming process
quy trình nung vôi
liming effect
hiệu ứng nung vôi
liming method
phương pháp nung vôi
liming technique
kỹ thuật nung vôi
liming approach
cách tiếp cận nung vôi
liming solution
giải pháp nung vôi
liming analysis
phân tích nung vôi
liming concept
khái niệm nung vôi
liming principle
nguyên tắc nung vôi
liming is a common name in china.
Liming là một cái tên phổ biến ở Trung Quốc.
have you met liming before?
Bạn đã gặp Liming trước đây chưa?
liming enjoys playing basketball on weekends.
Liming thích chơi bóng rổ vào cuối tuần.
liming's birthday is in july.
Sinh nhật của Liming là vào tháng 7.
liming often helps his friends with homework.
Liming thường giúp bạn bè làm bài tập về nhà.
liming plans to travel abroad next year.
Liming dự định đi nước ngoài vào năm tới.
liming loves to explore new places.
Liming thích khám phá những nơi mới.
liming has a great sense of humor.
Liming có khiếu hài hước rất tốt.
liming is studying computer science at university.
Liming đang học khoa học máy tính tại trường đại học.
liming often goes hiking with his family.
Liming thường đi leo núi với gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay