limos

[Mỹ]/'lɪməʊ/
[Anh]/'lɪmo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. xe sedan sang trọng

Cụm từ & Cách kết hợp

stretch limousine

xe limousine kéo dài

limousine service

dịch vụ xe limousine

limo rental

cho thuê xe limo

Câu ví dụ

arrive in a limo

đến bằng xe limousine

rent a limo for prom

thuê xe limousine cho buổi dạ hội

limo service for wedding

dịch vụ xe limousine cho đám cưới

celebrities often travel in a limo

người nổi tiếng thường đi xe limousine

limo ride to the airport

đi xe limousine ra sân bay

limo with a sunroof

xe limousine có nóc trời

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay