limpidness of water
tính trong suốt của nước
limpidness of thought
tính minh bạch của suy nghĩ
limpidness in writing
tính rõ ràng trong viết lách
limpidness of expression
tính mạch lạc trong diễn đạt
limpidness of vision
tính rõ ràng của tầm nhìn
limpidness of sound
tính trong trẻo của âm thanh
limpidness of air
tính trong lành của không khí
limpidness of style
tính mạch lạc của phong cách
limpidness of color
tính trong sáng của màu sắc
limpidness of spirit
tính tinh khiết của tinh thần
the limpidness of the lake made it a perfect spot for reflection.
tính trong trẻo của hồ làm cho đó trở thành một địa điểm hoàn hảo để suy ngẫm.
her limpidness in speech captivated the audience.
sự trong trẻo trong lời nói của cô ấy đã thu hút khán giả.
the artist aimed to capture the limpidness of the morning sky.
nghệ sĩ muốn nắm bắt sự trong trẻo của bầu trời buổi sáng.
his eyes showed a limpidness that revealed his true feelings.
đôi mắt anh ấy thể hiện sự trong trẻo cho thấy cảm xúc thật của anh ấy.
they admired the limpidness of the mountain stream.
họ ngưỡng mộ sự trong trẻo của dòng suối núi.
the poetry reflected a limpidness that was refreshing.
thơ ca phản ánh sự trong trẻo tươi mát.
in her writing, there was a limpidness that made complex ideas accessible.
trong bài viết của cô ấy, có một sự trong trẻo giúp các ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận.
the limpidness of the water allowed us to see the fish swimming below.
sự trong trẻo của nước cho phép chúng tôi nhìn thấy cá bơi bên dưới.
he spoke with a limpidness that left no room for misunderstanding.
anh ấy nói với sự trong trẻo không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
the limpidness of her thoughts shone through in her artwork.
sự trong trẻo trong suy nghĩ của cô ấy thể hiện qua tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
limpidness of water
tính trong suốt của nước
limpidness of thought
tính minh bạch của suy nghĩ
limpidness in writing
tính rõ ràng trong viết lách
limpidness of expression
tính mạch lạc trong diễn đạt
limpidness of vision
tính rõ ràng của tầm nhìn
limpidness of sound
tính trong trẻo của âm thanh
limpidness of air
tính trong lành của không khí
limpidness of style
tính mạch lạc của phong cách
limpidness of color
tính trong sáng của màu sắc
limpidness of spirit
tính tinh khiết của tinh thần
the limpidness of the lake made it a perfect spot for reflection.
tính trong trẻo của hồ làm cho đó trở thành một địa điểm hoàn hảo để suy ngẫm.
her limpidness in speech captivated the audience.
sự trong trẻo trong lời nói của cô ấy đã thu hút khán giả.
the artist aimed to capture the limpidness of the morning sky.
nghệ sĩ muốn nắm bắt sự trong trẻo của bầu trời buổi sáng.
his eyes showed a limpidness that revealed his true feelings.
đôi mắt anh ấy thể hiện sự trong trẻo cho thấy cảm xúc thật của anh ấy.
they admired the limpidness of the mountain stream.
họ ngưỡng mộ sự trong trẻo của dòng suối núi.
the poetry reflected a limpidness that was refreshing.
thơ ca phản ánh sự trong trẻo tươi mát.
in her writing, there was a limpidness that made complex ideas accessible.
trong bài viết của cô ấy, có một sự trong trẻo giúp các ý tưởng phức tạp trở nên dễ tiếp cận.
the limpidness of the water allowed us to see the fish swimming below.
sự trong trẻo của nước cho phép chúng tôi nhìn thấy cá bơi bên dưới.
he spoke with a limpidness that left no room for misunderstanding.
anh ấy nói với sự trong trẻo không để lại chỗ cho sự hiểu lầm.
the limpidness of her thoughts shone through in her artwork.
sự trong trẻo trong suy nghĩ của cô ấy thể hiện qua tác phẩm nghệ thuật của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay