key linchpins
các điểm tựa then chốt
critical linchpins
các điểm tựa quan trọng
essential linchpins
các điểm tựa cần thiết
strategic linchpins
các điểm tựa chiến lược
business linchpins
các điểm tựa kinh doanh
organizational linchpins
các điểm tựa tổ chức
social linchpins
các điểm tựa xã hội
network linchpins
các điểm tựa mạng lưới
community linchpins
các điểm tựa cộng đồng
project linchpins
các điểm tựa dự án
in any organization, linchpins are essential for maintaining communication.
trong bất kỳ tổ chức nào, những trụ cột là điều cần thiết để duy trì giao tiếp.
she is considered a linchpin in the success of the project.
cô ấy được coi là một trụ cột quan trọng trong thành công của dự án.
linchpins often hold the team together during challenging times.
những trụ cột thường gắn kết đội ngũ trong những thời điểm khó khăn.
identifying linchpins can help improve overall efficiency.
việc xác định những trụ cột có thể giúp cải thiện hiệu quả tổng thể.
he acts as a linchpin between different departments.
anh ấy đóng vai trò là một trụ cột giữa các phòng ban khác nhau.
without linchpins, projects may struggle to succeed.
thiếu những trụ cột, các dự án có thể gặp khó khăn trong việc thành công.
linchpins are often the most valuable employees in a company.
những trụ cột thường là những nhân viên có giá trị nhất trong một công ty.
effective leaders often become linchpins for their teams.
những nhà lãnh đạo hiệu quả thường trở thành trụ cột cho đội ngũ của họ.
training linchpins can enhance team collaboration.
việc đào tạo những trụ cột có thể nâng cao sự hợp tác của nhóm.
recognizing linchpins can lead to better resource allocation.
việc công nhận những trụ cột có thể dẫn đến phân bổ nguồn lực tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay