lindo

[Mỹ]/ˈlɪndəʊ/
[Anh]/ˈlɪndoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một tên riêng được sử dụng trong tiếng Tây Ban Nha, tiếng Serbia, tiếng Bồ Đào Nha, tiếng Thụy Điển và tiếng Hà Lan
Các dạng của từ
số nhiềulindos

Cụm từ & Cách kết hợp

what a lindo view

Vietnamese_translation

she looks lindo today

Vietnamese_translation

a lindo surprise

Vietnamese_translation

such a lindo day

Vietnamese_translation

lindo morning

Vietnamese_translation

how lindo of you

Vietnamese_translation

feeling rather lindo

Vietnamese_translation

a lindo gesture

Vietnamese_translation

pretty lindo indeed

Vietnamese_translation

most wonderfully lindo

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

what a lindo dress you're wearing today!

Ông trời ơi, bộ váy bạn mặc hôm nay thật lindo!

that puppy is absolutely lindo.

Con chó con đó thật sự rất lindo.

we had a lindo time at the beach yesterday.

Chúng tôi đã có một thời gian thật lindo ở bãi biển hôm qua.

she lives in a lindo house by the ocean.

Cô ấy sống trong một ngôi nhà lindo bên cạnh đại dương.

what a lindo baby! congratulations!

Ôi, một em bé lindo! Chúc mừng!

the sunset was simply lindo tonight.

Bình minh tối nay thật sự lindo.

they have a lindo garden full of flowers.

Họ có một khu vườn lindo đầy hoa.

that's a lindo bracelet you're wearing.

Đó là một chiếc vòng tay lindo bạn đang đeo.

we spent a lindo afternoon in the park.

Chúng tôi đã có một buổi chiều lindo ở công viên.

your new car looks very lindo.

Xe mới của bạn trông rất lindo.

the children were wearing lindo costumes.

Các em nhỏ đang mặc những bộ trang phục lindo.

she received a lindo gift from her friend.

Cô ấy đã nhận được một món quà lindo từ người bạn của mình.

what a lindo view from this mountain!

Quang cảnh từ đỉnh núi này thật lindo!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay