lineouts

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (bóng bầu dục) một tình huống trong đó các cầu thủ từ cả hai đội xếp hàng để cạnh tranh cho quả bóng

Cụm từ & Cách kết hợp

winning the lineout

thắng ném biên

defending the lineout

phòng thủ ném biên

lineout specialist

chuyên gia ném biên

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay