linkability

[Mỹ]/ˌlɪŋkəˈbɪləti/
[Anh]/ˌlɪŋkəˈbɪləti/

Dịch

n. Năng lực hoặc trạng thái có thể được liên kết hoặc kết nối, đặc biệt là trong bối cảnh máy tính hoặc mạng.

Cụm từ & Cách kết hợp

linkability analysis

Vietnamese_translation

linkability assessment

Vietnamese_translation

linkability metric

Vietnamese_translation

linkability score

Vietnamese_translation

linkability index

Vietnamese_translation

linkability testing

Vietnamese_translation

linkability evaluation

Vietnamese_translation

linkability measurement

Vietnamese_translation

linkability factor

Vietnamese_translation

linkability report

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the linkability of social media profiles raises significant privacy concerns.

Khả năng liên kết các hồ sơ mạng xã hội làm dấy lên những lo ngại đáng kể về quyền riêng tư.

researchers are studying the linkability of blockchain transactions.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu về khả năng liên kết các giao dịch blockchain.

the linkability between different data sets enables more comprehensive analysis.

Khả năng liên kết giữa các bộ dữ liệu khác nhau cho phép phân tích toàn diện hơn.

we need to reduce the linkability of personal information across platforms.

Chúng ta cần giảm khả năng liên kết của thông tin cá nhân trên các nền tảng.

the system's linkability features allow seamless data integration.

Các tính năng liên kết của hệ thống cho phép tích hợp dữ liệu liền mạch.

high linkability can be both an advantage and a risk in data management.

Khả năng liên kết cao có thể vừa là lợi thế vừa là rủi ro trong quản lý dữ liệu.

the linkability of cryptocurrency wallets makes tracking easier for authorities.

Khả năng liên kết các ví tiền điện tử giúp các cơ quan chức năng dễ dàng theo dõi hơn.

data scientists often exploit linkability to build complete user profiles.

Các nhà khoa học dữ liệu thường khai thác khả năng liên kết để xây dựng các hồ sơ người dùng hoàn chỉnh.

linkability between online and offline identities creates security vulnerabilities.

Khả năng liên kết giữa danh tính trực tuyến và ngoại tuyến tạo ra các lỗ hổng bảo mật.

the protocol ensures linkability while maintaining user anonymity where possible.

Giao thức đảm bảo khả năng liên kết đồng thời duy trì tính ẩn danh của người dùng ở những nơi có thể.

understanding linkability is crucial for effective data governance.

Hiểu rõ về khả năng liên kết là điều quan trọng để quản trị dữ liệu hiệu quả.

the linkability of medical records improves patient care coordination.

Khả năng liên kết hồ sơ y tế cải thiện sự phối hợp chăm sóc bệnh nhân.

privacy advocates warn about the dangers of excessive linkability.

Các nhà ủng hộ quyền riêng tư cảnh báo về những nguy hiểm của khả năng liên kết quá mức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay