| số nhiều | linkmen |
main linkman
liên hệ chính
project linkman
liên hệ dự án
linkman role
vai trò liên hệ
linkman contact
liên hệ liên hệ
linkman network
mạng lưới liên hệ
linkman duties
nhiệm vụ của liên hệ
linkman position
vị trí liên hệ
linkman assignment
phân công liên hệ
linkman information
thông tin liên hệ
linkman meeting
họp liên hệ
the linkman for the project is responsible for communication.
người phụ trách liên lạc cho dự án chịu trách nhiệm về giao tiếp.
she acted as the linkman between the two departments.
cô ấy đóng vai trò là người liên kết giữa hai phòng ban.
our linkman will provide you with all the necessary information.
người liên hệ của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết.
the linkman helped to resolve the issues quickly.
người liên hệ đã giúp giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.
as the linkman, he ensured everyone was on the same page.
với vai trò là người liên kết, anh ấy đã đảm bảo mọi người đều hiểu rõ về tình hình.
the company appointed a new linkman for international affairs.
công ty đã bổ nhiệm một người liên hệ mới phụ trách các vấn đề quốc tế.
our linkman is available for any inquiries you may have.
người liên hệ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
the linkman coordinated the meeting between the two teams.
người liên hệ đã điều phối cuộc họp giữa hai đội.
he is a reliable linkman for our business partners.
anh ấy là một người liên hệ đáng tin cậy cho các đối tác kinh doanh của chúng tôi.
the linkman provided updates on the project's progress.
người liên hệ đã cung cấp thông tin cập nhật về tiến độ của dự án.
main linkman
liên hệ chính
project linkman
liên hệ dự án
linkman role
vai trò liên hệ
linkman contact
liên hệ liên hệ
linkman network
mạng lưới liên hệ
linkman duties
nhiệm vụ của liên hệ
linkman position
vị trí liên hệ
linkman assignment
phân công liên hệ
linkman information
thông tin liên hệ
linkman meeting
họp liên hệ
the linkman for the project is responsible for communication.
người phụ trách liên lạc cho dự án chịu trách nhiệm về giao tiếp.
she acted as the linkman between the two departments.
cô ấy đóng vai trò là người liên kết giữa hai phòng ban.
our linkman will provide you with all the necessary information.
người liên hệ của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết.
the linkman helped to resolve the issues quickly.
người liên hệ đã giúp giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.
as the linkman, he ensured everyone was on the same page.
với vai trò là người liên kết, anh ấy đã đảm bảo mọi người đều hiểu rõ về tình hình.
the company appointed a new linkman for international affairs.
công ty đã bổ nhiệm một người liên hệ mới phụ trách các vấn đề quốc tế.
our linkman is available for any inquiries you may have.
người liên hệ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.
the linkman coordinated the meeting between the two teams.
người liên hệ đã điều phối cuộc họp giữa hai đội.
he is a reliable linkman for our business partners.
anh ấy là một người liên hệ đáng tin cậy cho các đối tác kinh doanh của chúng tôi.
the linkman provided updates on the project's progress.
người liên hệ đã cung cấp thông tin cập nhật về tiến độ của dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay