linstocks

[Mỹ]/ˈlɪn.stɒk/
[Anh]/ˈlɪn.stɑːk/

Dịch

n. một cây gậy hoặc que được sử dụng để giữ diêm hoặc dây cháy để bắn súng đại bác; (lịch sử) một cây gậy được sử dụng để kích lửa thuốc súng

Cụm từ & Cách kết hợp

linstock holder

giá đỡ linstock

linstock line

đường dây linstock

linstock support

hỗ trợ linstock

linstock setup

thiết lập linstock

linstock design

thiết kế linstock

linstock operation

vận hành linstock

linstock maintenance

bảo trì linstock

linstock inspection

kiểm tra linstock

linstock adjustment

điều chỉnh linstock

linstock application

ứng dụng linstock

Câu ví dụ

the ship's linstock was carefully prepared before the voyage.

ngọn đuốc của tàu đã được chuẩn bị cẩn thận trước chuyến đi.

he used the linstock to light the cannon.

anh ta dùng ngọn đuốc để đốt pháo.

the linstock is an essential tool for artillery crews.

ngọn đuốc là một công cụ thiết yếu cho đội ngũ pháo binh.

during the battle, they quickly grabbed the linstock.

trong trận chiến, họ nhanh chóng cầm lấy ngọn đuốc.

the linstock must be handled with care to prevent accidents.

ngọn đuốc phải được xử lý cẩn thận để tránh tai nạn.

she learned how to use a linstock during her training.

cô ấy đã học cách sử dụng ngọn đuốc trong quá trình huấn luyện.

traditionally, a linstock is made from wood or metal.

truyền thống, ngọn đuốc được làm từ gỗ hoặc kim loại.

in historical reenactments, a linstock is often displayed.

trong các buổi tái hiện lịch sử, ngọn đuốc thường được trưng bày.

the linstock was a critical part of artillery operations.

ngọn đuốc là một phần quan trọng của các hoạt động pháo binh.

understanding the use of a linstock is important for gunners.

hiểu cách sử dụng ngọn đuốc rất quan trọng đối với những người vận hành pháo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay