lionesses hunt
những con sư tử cái săn bắt
lionesses pride
sự tự hào của những con sư tử cái
lionesses roar
những con sư tử cái gầm gừ
lionesses protect
những con sư tử cái bảo vệ
lionesses play
những con sư tử cái chơi đùa
lionesses bond
những con sư tử cái gắn kết
lionesses rest
những con sư tử cái nghỉ ngơi
lionesses lead
những con sư tử cái dẫn đầu
lionesses nurture
những con sư tử cái nuôi dưỡng
lionesses hunt together
những con sư tử cái săn bắt cùng nhau
lionesses often hunt in groups to catch their prey.
những con sư tử cái thường săn mồi theo nhóm để bắt con mồi.
the lionesses protect their cubs fiercely from threats.
những con sư tử cái bảo vệ những con non của chúng một cách mạnh mẽ khỏi những mối đe dọa.
in the wild, lionesses are known for their teamwork.
ở ngoài tự nhiên, những con sư tử cái nổi tiếng với tinh thần đồng đội của chúng.
during the day, lionesses often rest in the shade.
trong ngày, những con sư tử cái thường nghỉ ngơi dưới bóng râm.
lionesses can be very nurturing to their young.
những con sư tử cái có thể rất tận tâm với con non của chúng.
when hunting, lionesses coordinate their movements carefully.
khi săn mồi, những con sư tử cái phối hợp các chuyển động của chúng một cách cẩn thận.
lionesses communicate with each other using various sounds.
những con sư tử cái giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.
in a pride, the lionesses usually do the majority of the hunting.
trong một bầy, những con sư tử cái thường làm phần lớn công việc săn mồi.
lionesses are known to be more social than male lions.
những con sư tử cái nổi tiếng là hòa đồng hơn so với sư tử đực.
after a successful hunt, the lionesses share the food with the pride.
sau một cuộc săn mồi thành công, những con sư tử cái chia sẻ thức ăn với cả bầy.
lionesses hunt
những con sư tử cái săn bắt
lionesses pride
sự tự hào của những con sư tử cái
lionesses roar
những con sư tử cái gầm gừ
lionesses protect
những con sư tử cái bảo vệ
lionesses play
những con sư tử cái chơi đùa
lionesses bond
những con sư tử cái gắn kết
lionesses rest
những con sư tử cái nghỉ ngơi
lionesses lead
những con sư tử cái dẫn đầu
lionesses nurture
những con sư tử cái nuôi dưỡng
lionesses hunt together
những con sư tử cái săn bắt cùng nhau
lionesses often hunt in groups to catch their prey.
những con sư tử cái thường săn mồi theo nhóm để bắt con mồi.
the lionesses protect their cubs fiercely from threats.
những con sư tử cái bảo vệ những con non của chúng một cách mạnh mẽ khỏi những mối đe dọa.
in the wild, lionesses are known for their teamwork.
ở ngoài tự nhiên, những con sư tử cái nổi tiếng với tinh thần đồng đội của chúng.
during the day, lionesses often rest in the shade.
trong ngày, những con sư tử cái thường nghỉ ngơi dưới bóng râm.
lionesses can be very nurturing to their young.
những con sư tử cái có thể rất tận tâm với con non của chúng.
when hunting, lionesses coordinate their movements carefully.
khi săn mồi, những con sư tử cái phối hợp các chuyển động của chúng một cách cẩn thận.
lionesses communicate with each other using various sounds.
những con sư tử cái giao tiếp với nhau bằng nhiều âm thanh khác nhau.
in a pride, the lionesses usually do the majority of the hunting.
trong một bầy, những con sư tử cái thường làm phần lớn công việc săn mồi.
lionesses are known to be more social than male lions.
những con sư tử cái nổi tiếng là hòa đồng hơn so với sư tử đực.
after a successful hunt, the lionesses share the food with the pride.
sau một cuộc săn mồi thành công, những con sư tử cái chia sẻ thức ăn với cả bầy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay