lionet

[Mỹ]/ˈlaɪənɛt/
[Anh]/ˈlaɪənɛt/

Dịch

n.sư tử nhỏ
Word Forms
số nhiềulionets

Cụm từ & Cách kết hợp

lionet cub

lion con

lionet pride

bầy sư

lionet roar

tiếng gầm của sư tử

lionet habitat

môi trường sống của sư tử

lionet mane

mãnh sư

lionet territory

lãnh thổ của sư tử

lionet family

gia đình sư tử

lionet hunt

quá trình săn bắt của sư tử

lionet behavior

hành vi của sư tử

lionet species

loài sư tử

Câu ví dụ

the lionet is a symbol of courage.

sư tử con là biểu tượng của lòng dũng cảm.

many people find lionets adorable.

rất nhiều người thấy sư tử con dễ thương.

the lionet played with its siblings.

sư tử con chơi đùa với anh chị em của nó.

we watched a lionet at the zoo.

chúng tôi đã xem một chú sư tử con ở sở thú.

taking care of a lionet requires expertise.

việc chăm sóc sư tử con đòi hỏi chuyên môn.

the lionet's roar was surprisingly loud.

tiếng gầm của sư tử con lớn hơn dự kiến.

lionets learn to hunt from their mothers.

sư tử con học cách săn mồi từ mẹ của chúng.

a lionet's fur is soft and fluffy.

lớp lông của sư tử con mềm mại và xù xì.

we saw a lionet sleeping in the sun.

chúng tôi đã thấy một chú sư tử con đang ngủ dưới ánh nắng.

the lionet is a playful creature.

sư tử con là một sinh vật tinh nghịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay