lionet cub
lion con
lionet pride
bầy sư
lionet roar
tiếng gầm của sư tử
lionet habitat
môi trường sống của sư tử
lionet mane
mãnh sư
lionet territory
lãnh thổ của sư tử
lionet family
gia đình sư tử
lionet hunt
quá trình săn bắt của sư tử
lionet behavior
hành vi của sư tử
lionet species
loài sư tử
the lionet is a symbol of courage.
sư tử con là biểu tượng của lòng dũng cảm.
many people find lionets adorable.
rất nhiều người thấy sư tử con dễ thương.
the lionet played with its siblings.
sư tử con chơi đùa với anh chị em của nó.
we watched a lionet at the zoo.
chúng tôi đã xem một chú sư tử con ở sở thú.
taking care of a lionet requires expertise.
việc chăm sóc sư tử con đòi hỏi chuyên môn.
the lionet's roar was surprisingly loud.
tiếng gầm của sư tử con lớn hơn dự kiến.
lionets learn to hunt from their mothers.
sư tử con học cách săn mồi từ mẹ của chúng.
a lionet's fur is soft and fluffy.
lớp lông của sư tử con mềm mại và xù xì.
we saw a lionet sleeping in the sun.
chúng tôi đã thấy một chú sư tử con đang ngủ dưới ánh nắng.
the lionet is a playful creature.
sư tử con là một sinh vật tinh nghịch.
lionet cub
lion con
lionet pride
bầy sư
lionet roar
tiếng gầm của sư tử
lionet habitat
môi trường sống của sư tử
lionet mane
mãnh sư
lionet territory
lãnh thổ của sư tử
lionet family
gia đình sư tử
lionet hunt
quá trình săn bắt của sư tử
lionet behavior
hành vi của sư tử
lionet species
loài sư tử
the lionet is a symbol of courage.
sư tử con là biểu tượng của lòng dũng cảm.
many people find lionets adorable.
rất nhiều người thấy sư tử con dễ thương.
the lionet played with its siblings.
sư tử con chơi đùa với anh chị em của nó.
we watched a lionet at the zoo.
chúng tôi đã xem một chú sư tử con ở sở thú.
taking care of a lionet requires expertise.
việc chăm sóc sư tử con đòi hỏi chuyên môn.
the lionet's roar was surprisingly loud.
tiếng gầm của sư tử con lớn hơn dự kiến.
lionets learn to hunt from their mothers.
sư tử con học cách săn mồi từ mẹ của chúng.
a lionet's fur is soft and fluffy.
lớp lông của sư tử con mềm mại và xù xì.
we saw a lionet sleeping in the sun.
chúng tôi đã thấy một chú sư tử con đang ngủ dưới ánh nắng.
the lionet is a playful creature.
sư tử con là một sinh vật tinh nghịch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay