lionheart

[US]/ˈlaɪənhɑːt/
[UK]/ˈlaɪənhɑːrt/
Frequency: Very High

Translation

n. một người dũng cảm và gan dạ; trái tim của sư tử; biểu tượng cho lòng dũng cảm lớn lao

Phrases & Collocations

lionheart courage

can đảm của sư tử

show lionheart

thể hiện can đảm của sư tử

lionheart spirit

tinh thần của sư tử

possessed lionheart

được trang bị can đảm của sư tử

lionheart's resolve

ý chí của sư tử

with lionheart

với can đảm của sư tử

lionheart manner

phong cách của sư tử

a lionheart

một người có can đảm của sư tử

lionheart's fight

cuộc chiến của sư tử

lionheart act

hành động của sư tử

Example Sentences

she showed lionheart in the face of adversity, never giving up.

Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm như sư tử trước nghịch cảnh, không bao giờ bỏ cuộc.

the lionheart of the team led them to victory against all odds.

Lòng dũng cảm như sư tử của đội đã dẫn dắt họ đến chiến thắng bất chấp mọi khó khăn.

despite his fears, he faced the challenge with lionheart and determination.

Dù có nỗi sợ, anh ấy đối mặt với thử thách bằng lòng dũng cảm như sư tử và quyết tâm.

her lionheart and resilience inspired everyone around her.

Lòng dũng cảm như sư tử và sự kiên cường của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

he possessed a lionheart and a strong will to succeed.

Anh ấy sở hữu lòng dũng cảm như sư tử và ý chí mạnh mẽ để thành công.

the lionheart of the movement fought tirelessly for social justice.

Lòng dũng cảm như sư tử của phong trào đã đấu tranh không ngừng nghỉ cho công lý xã hội.

it takes a lionheart to stand up for what you believe in.

Để đứng lên vì điều bạn tin tưởng, bạn cần có lòng dũng cảm như sư tử.

the company's lionheart ceo steered it through a difficult period.

CEO dũng cảm như sư tử của công ty đã dẫn dắt nó vượt qua giai đoạn khó khăn.

he displayed lionheart in rescuing the child from the burning building.

Anh ấy đã thể hiện lòng dũng cảm như sư tử khi cứu đứa trẻ khỏi tòa nhà đang cháy.

the lionheart of the project was the dedication of the engineers.

Lòng dũng cảm như sư tử của dự án là sự tận tụy của các kỹ sư.

she admired his lionheart and unwavering commitment to the cause.

Cô ấy ngưỡng mộ lòng dũng cảm như sư tử và sự cam kết không lay chuyển của anh ấy đối với lý do.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now