lipoatrophy risk
rủi ro lipoatrophy
diagnosing lipoatrophy
chẩn đoán lipoatrophy
lipoatrophy treatment
điều trị lipoatrophy
severe lipoatrophy
lipoatrophy nặng
lipoatrophy symptoms
dấu hiệu lipoatrophy
assessing lipoatrophy
đánh giá lipoatrophy
lipoatrophy cases
các trường hợp lipoatrophy
preventing lipoatrophy
phòng ngừa lipoatrophy
lipoatrophy onset
giai đoạn khởi phát lipoatrophy
early lipoatrophy
lipoatrophy giai đoạn đầu
patients with hiv often experience lipoatrophy, particularly in the face and limbs.
Bệnh nhân HIV thường trải qua tình trạng lipoatrophy, đặc biệt là ở khuôn mặt và các chi.
lipoatrophy can significantly impact a patient's self-esteem and body image.
Lipoatrophy có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh cơ thể của bệnh nhân.
the development of lipoatrophy is a known side effect of long-term protease inhibitor use.
Sự phát triển của lipoatrophy là một tác dụng phụ đã biết đến của việc sử dụng thuốc ức chế protease trong thời gian dài.
early detection of lipoatrophy allows for proactive management and potential interventions.
Phát hiện sớm lipoatrophy cho phép quản lý chủ động và các can thiệp tiềm năng.
lipoatrophy treatment options include lifestyle modifications and pharmacological interventions.
Các lựa chọn điều trị lipoatrophy bao gồm thay đổi lối sống và can thiệp dược lý.
severe lipoatrophy can lead to metabolic complications and other health issues.
Lipoatrophy nặng có thể dẫn đến các biến chứng chuyển hóa và các vấn đề sức khỏe khác.
researchers are investigating the underlying mechanisms of lipoatrophy to develop targeted therapies.
Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế tiềm ẩn của lipoatrophy để phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.
lipoatrophy presents a significant challenge in managing hiv-related complications.
Lipoatrophy tạo ra một thách thức lớn trong việc quản lý các biến chứng liên quan đến HIV.
the incidence of lipoatrophy has decreased with the introduction of newer antiretroviral drugs.
Tỷ lệ mắc lipoatrophy đã giảm đi với việc giới thiệu các loại thuốc kháng retrovirus mới hơn.
monitoring for lipoatrophy is a crucial part of hiv patient care.
Giám sát lipoatrophy là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân HIV.
lipoatrophy can manifest as facial wasting and limb contour changes.
Lipoatrophy có thể biểu hiện dưới dạng suy giảm khuôn mặt và thay đổi hình dạng các chi.
lipoatrophy risk
rủi ro lipoatrophy
diagnosing lipoatrophy
chẩn đoán lipoatrophy
lipoatrophy treatment
điều trị lipoatrophy
severe lipoatrophy
lipoatrophy nặng
lipoatrophy symptoms
dấu hiệu lipoatrophy
assessing lipoatrophy
đánh giá lipoatrophy
lipoatrophy cases
các trường hợp lipoatrophy
preventing lipoatrophy
phòng ngừa lipoatrophy
lipoatrophy onset
giai đoạn khởi phát lipoatrophy
early lipoatrophy
lipoatrophy giai đoạn đầu
patients with hiv often experience lipoatrophy, particularly in the face and limbs.
Bệnh nhân HIV thường trải qua tình trạng lipoatrophy, đặc biệt là ở khuôn mặt và các chi.
lipoatrophy can significantly impact a patient's self-esteem and body image.
Lipoatrophy có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh cơ thể của bệnh nhân.
the development of lipoatrophy is a known side effect of long-term protease inhibitor use.
Sự phát triển của lipoatrophy là một tác dụng phụ đã biết đến của việc sử dụng thuốc ức chế protease trong thời gian dài.
early detection of lipoatrophy allows for proactive management and potential interventions.
Phát hiện sớm lipoatrophy cho phép quản lý chủ động và các can thiệp tiềm năng.
lipoatrophy treatment options include lifestyle modifications and pharmacological interventions.
Các lựa chọn điều trị lipoatrophy bao gồm thay đổi lối sống và can thiệp dược lý.
severe lipoatrophy can lead to metabolic complications and other health issues.
Lipoatrophy nặng có thể dẫn đến các biến chứng chuyển hóa và các vấn đề sức khỏe khác.
researchers are investigating the underlying mechanisms of lipoatrophy to develop targeted therapies.
Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế tiềm ẩn của lipoatrophy để phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.
lipoatrophy presents a significant challenge in managing hiv-related complications.
Lipoatrophy tạo ra một thách thức lớn trong việc quản lý các biến chứng liên quan đến HIV.
the incidence of lipoatrophy has decreased with the introduction of newer antiretroviral drugs.
Tỷ lệ mắc lipoatrophy đã giảm đi với việc giới thiệu các loại thuốc kháng retrovirus mới hơn.
monitoring for lipoatrophy is a crucial part of hiv patient care.
Giám sát lipoatrophy là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân HIV.
lipoatrophy can manifest as facial wasting and limb contour changes.
Lipoatrophy có thể biểu hiện dưới dạng suy giảm khuôn mặt và thay đổi hình dạng các chi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay