lipoatrophy

[Mỹ]/[ˈlaɪp.əʊ.θrə.fi]/
[Anh]/[ˈlaɪ.poʊ.əθrə.fi]/

Dịch

n. Sự tiêu hao hoặc mất mỡ dưới da; tình trạng được đặc trưng bởi sự mất mô mỡ, đặc biệt là ở khuôn mặt, tay và chân.

Cụm từ & Cách kết hợp

lipoatrophy risk

rủi ro lipoatrophy

diagnosing lipoatrophy

chẩn đoán lipoatrophy

lipoatrophy treatment

điều trị lipoatrophy

severe lipoatrophy

lipoatrophy nặng

lipoatrophy symptoms

dấu hiệu lipoatrophy

assessing lipoatrophy

đánh giá lipoatrophy

lipoatrophy cases

các trường hợp lipoatrophy

preventing lipoatrophy

phòng ngừa lipoatrophy

lipoatrophy onset

giai đoạn khởi phát lipoatrophy

early lipoatrophy

lipoatrophy giai đoạn đầu

Câu ví dụ

patients with hiv often experience lipoatrophy, particularly in the face and limbs.

Bệnh nhân HIV thường trải qua tình trạng lipoatrophy, đặc biệt là ở khuôn mặt và các chi.

lipoatrophy can significantly impact a patient's self-esteem and body image.

Lipoatrophy có thể ảnh hưởng đáng kể đến lòng tự trọng và hình ảnh cơ thể của bệnh nhân.

the development of lipoatrophy is a known side effect of long-term protease inhibitor use.

Sự phát triển của lipoatrophy là một tác dụng phụ đã biết đến của việc sử dụng thuốc ức chế protease trong thời gian dài.

early detection of lipoatrophy allows for proactive management and potential interventions.

Phát hiện sớm lipoatrophy cho phép quản lý chủ động và các can thiệp tiềm năng.

lipoatrophy treatment options include lifestyle modifications and pharmacological interventions.

Các lựa chọn điều trị lipoatrophy bao gồm thay đổi lối sống và can thiệp dược lý.

severe lipoatrophy can lead to metabolic complications and other health issues.

Lipoatrophy nặng có thể dẫn đến các biến chứng chuyển hóa và các vấn đề sức khỏe khác.

researchers are investigating the underlying mechanisms of lipoatrophy to develop targeted therapies.

Nghiên cứu viên đang điều tra các cơ chế tiềm ẩn của lipoatrophy để phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu.

lipoatrophy presents a significant challenge in managing hiv-related complications.

Lipoatrophy tạo ra một thách thức lớn trong việc quản lý các biến chứng liên quan đến HIV.

the incidence of lipoatrophy has decreased with the introduction of newer antiretroviral drugs.

Tỷ lệ mắc lipoatrophy đã giảm đi với việc giới thiệu các loại thuốc kháng retrovirus mới hơn.

monitoring for lipoatrophy is a crucial part of hiv patient care.

Giám sát lipoatrophy là một phần quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân HIV.

lipoatrophy can manifest as facial wasting and limb contour changes.

Lipoatrophy có thể biểu hiện dưới dạng suy giảm khuôn mặt và thay đổi hình dạng các chi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay