lipophobicity

[Mỹ]/ˌlɪpəʊfəʊˈbɪsɪti/
[Anh]/ˌlɪpoʊfoʊˈbɪsəti/

Dịch

n. Tính chất hoặc đặc điểm của việc không ưa mỡ; sự đẩy lùi hoặc thiếu thân thiện với lipid hoặc chất béo.

Cụm từ & Cách kết hợp

lipophobicity testing

thử nghiệm độ kỵ nước

lipophobicity measurement

đo độ kỵ nước

high lipophobicity

độ kỵ nước cao

lipophobicity index

chỉ số kỵ nước

lipophobicity values

giá trị độ kỵ nước

lipophobicity analysis

phân tích độ kỵ nước

measuring lipophobicity

đo độ kỵ nước

lipophobicity assessment

đánh giá độ kỵ nước

lipophobicity coefficient

hệ số kỵ nước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay